Các loại tiền tệ
Mỗi loại trong 31 loại tiền này có trang riêng với tỷ giá hôm nay so với các loại khác và biến động 90 ngày. Bản thân máy tính quy đổi được giữa tất cả 152 loại tiền mà chúng tôi công bố tỷ giá.
| Loại tiền | Ký hiệu | 1 đơn vị tính bằng USD |
|---|---|---|
| AEDDirham UAE | د.إ | 0,2723 USD |
| AUDĐô la Australia | $ | 0,7003 USD |
| BRLReal Braxin | R$ | 0,1839 USD |
| CADĐô la Canada | $ | 0,7152 USD |
| CHFFranc Thụy sĩ | CHF | 1,22 USD |
| CLPPeso Chile | $ | 0,001006 USD |
| CNYNhân dân tệ | ¥ | 0,15 USD |
| CZKKoruna Cộng hòa Séc | Kč | 0,04603 USD |
| DKKKrone Đan Mạch | kr | 0,15 USD |
| EUREuro | € | 1,12 USD |
| GBPBảng Anh | £ | 1,34 USD |
| HKDĐô la Hồng Kông | $ | 0,1274 USD |
| HUFForint Hungary | Ft | 0,003069 USD |
| IDRRupiah Indonesia | Rp | 0,00005513 USD |
| ILSSheqel Israel mới | ₪ | 0,3182 USD |
| INRRupee Ấn Độ | ₹ | 0,01053 USD |
| JPYYên Nhật | ¥ | 0,006334 USD |
| KRWWon Hàn Quốc | ₩ | 0,0007441 USD |
| LAKKip Lào | ₭ | 0,00004474 USD |
| MXNPeso Mexico | $ | 0,05361 USD |
| NOKKrone Na Uy | kr | 0,1077 USD |
| NZDĐô la New Zealand | $ | 0,5622 USD |
| PLNZloty Ba Lan | zł | 0,2537 USD |
| SARRiyal Ả Rập Xê-út | ر.س | 0,2667 USD |
| SEKKrona Thụy Điển | kr | 0,1023 USD |
| SGDĐô la Singapore | $ | 0,7819 USD |
| THBBạt Thái Lan | ฿ | 0,02964 USD |
| TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ | ₺ | 0,02001 USD |
| TWDĐô la Đài Loan mới | $ | 0,03069 USD |
| USDĐô la Mỹ | $ | 1,00 USD |
| ZARRand Nam Phi | R | 0,0602 USD |
