Tỷ giá ILS

Tỷ giá Sheqel Israel mới (ILS)

1 ILS = 0,3184 USDTỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 00:00 UTC

1 ILS theo các loại tiền khác

Loại tiền1 ILS =1 đơn vị tính bằng ILS
AEDDirham UAE1,17 AED0,8551 ILS
AUDĐô la Australia0,4547 AUD2,20 ILS
BRLReal Braxin1,73 BRL0,5776 ILS
CADĐô la Canada0,4452 CAD2,25 ILS
CHFFranc Thụy sĩ0,2609 CHF3,83 ILS
CLPPeso Chile317 CLP0,003159 ILS
CNYNhân dân tệ2,12 CNY0,4712 ILS
CZKKoruna Cộng hòa Séc6,92 CZK0,1445 ILS
DKKKrone Đan Mạch2,12 DKK0,471 ILS
EUREuro0,2844 EUR3,52 ILS
GBPBảng Anh0,2375 GBP4,21 ILS
HKDĐô la Hồng Kông2,50 HKD0,4002 ILS
HUFForint Hungary103,65 HUF0,009647 ILS
IDRRupiah Indonesia5.778,26 IDR0,0001731 ILS
INRRupee Ấn Độ30,23 INR0,03308 ILS
JPYYên Nhật50 JPY0,01989 ILS
KRWWon Hàn Quốc428 KRW0,002336 ILS
LAKKip Lào7.117,88 LAK0,0001405 ILS
MXNPeso Mexico5,93 MXN0,1687 ILS
NOKKrone Na Uy2,96 NOK0,338 ILS
NZDĐô la New Zealand0,5665 NZD1,77 ILS
PLNZloty Ba Lan1,26 PLN0,796 ILS
SARRiyal Ả Rập Xê-út1,19 SAR0,8375 ILS
SEKKrona Thụy Điển3,11 SEK0,3211 ILS
SGDĐô la Singapore0,4073 SGD2,46 ILS
THBBạt Thái Lan10,74 THB0,09308 ILS
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ15,92 TRY0,06282 ILS
TWDĐô la Đài Loan mới10,38 TWD0,09636 ILS
USDĐô la Mỹ0,3184 USD3,14 ILS
ZARRand Nam Phi5,29 ZAR0,189 ILS

Tỷ giá ILS sang USD trong 90 ngày qua

Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 ILS dao động từ 0,3182 đến 0,3384 USD, trung bình 0,3285 USD, và giảm 4,97%.

Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
30 ngày qua0,3182 USD0,3279 USD0,323 USD−2,65%
83 ngày qua0,3182 USD0,3384 USD0,3285 USD−4,97%

Về đồng tiền: Sheqel Israel mới

Sheqel Israel mới

Mã
ILS
Ký hiệu
₪
Số chữ số thập phân
2
Được dùng tại
Israel

Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.