Tỷ giá INR

Tỷ giá Rupee Ấn Độ (INR)

1 INR = 0,01053 USDTỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 02:00 UTC

1 INR theo các loại tiền khác

Loại tiền1 INR =1 đơn vị tính bằng INR
AEDDirham UAE0,03867 AED25,86 INR
AUDĐô la Australia0,01504 AUD66,48 INR
BRLReal Braxin0,05725 BRL17,47 INR
CADĐô la Canada0,01472 CAD67,92 INR
CHFFranc Thụy sĩ0,00863 CHF115,88 INR
CLPPeso Chile10 CLP0,09555 INR
CNYNhân dân tệ0,07014 CNY14,26 INR
CZKKoruna Cộng hòa Séc0,2288 CZK4,37 INR
DKKKrone Đan Mạch0,07022 DKK14,24 INR
EUREuro0,009407 EUR106,31 INR
GBPBảng Anh0,007854 GBP127,33 INR
HKDĐô la Hồng Kông0,08262 HKD12,10 INR
HUFForint Hungary3,43 HUF0,2917 INR
IDRRupiah Indonesia191,12 IDR0,005232 INR
ILSSheqel Israel mới0,0331 ILS30,21 INR
JPYYên Nhật2 JPY0,6015 INR
KRWWon Hàn Quốc14 KRW0,07073 INR
LAKKip Lào235,09 LAK0,004254 INR
MXNPeso Mexico0,196 MXN5,10 INR
NOKKrone Na Uy0,09788 NOK10,22 INR
NZDĐô la New Zealand0,01874 NZD53,36 INR
PLNZloty Ba Lan0,04155 PLN24,07 INR
SARRiyal Ả Rập Xê-út0,03949 SAR25,33 INR
SEKKrona Thụy Điển0,103 SEK9,71 INR
SGDĐô la Singapore0,01347 SGD74,22 INR
THBBạt Thái Lan0,3552 THB2,82 INR
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ0,5265 TRY1,90 INR
TWDĐô la Đài Loan mới0,3433 TWD2,91 INR
USDĐô la Mỹ0,01053 USD94,97 INR
ZARRand Nam Phi0,1749 ZAR5,72 INR

Tỷ giá INR sang USD trong 90 ngày qua

Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 INR dao động từ 0,01031 đến 0,01058 USD, trung bình 0,01046 USD, và tăng 0,47%.

Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
30 ngày qua0,01031 USD0,01057 USD0,01047 USD+1,48%
83 ngày qua0,01031 USD0,01058 USD0,01046 USD+0,47%

Về đồng tiền: Rupee Ấn Độ

Rupee Ấn Độ

Mã
INR
Ký hiệu
₹
Số chữ số thập phân
2
Được dùng tại
Ấn Độ và Bhutan

Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.