Tỷ giá ZAR

Tỷ giá Rand Nam Phi (ZAR)

1 ZAR = 0,06019 USDTỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 00:00 UTC

1 ZAR theo các loại tiền khác

Loại tiền1 ZAR =1 đơn vị tính bằng ZAR
AEDDirham UAE0,2211 AED4,52 ZAR
AUDĐô la Australia0,08595 AUD11,63 ZAR
BRLReal Braxin0,3273 BRL3,06 ZAR
CADĐô la Canada0,08415 CAD11,88 ZAR
CHFFranc Thụy sĩ0,04933 CHF20,27 ZAR
CLPPeso Chile60 CLP0,01671 ZAR
CNYNhân dân tệ0,4012 CNY2,49 ZAR
CZKKoruna Cộng hòa Séc1,31 CZK0,7646 ZAR
DKKKrone Đan Mạch0,4013 DKK2,49 ZAR
EUREuro0,05377 EUR18,60 ZAR
GBPBảng Anh0,04489 GBP22,28 ZAR
HKDĐô la Hồng Kông0,4723 HKD2,12 ZAR
HUFForint Hungary19,59 HUF0,05104 ZAR
IDRRupiah Indonesia1.092,27 IDR0,0009155 ZAR
ILSSheqel Israel mới0,189 ILS5,29 ZAR
INRRupee Ấn Độ5,71 INR0,175 ZAR
JPYYên Nhật10 JPY0,1052 ZAR
KRWWon Hàn Quốc81 KRW0,01236 ZAR
LAKKip Lào1.345,50 LAK0,0007432 ZAR
MXNPeso Mexico1,12 MXN0,8925 ZAR
NOKKrone Na Uy0,5593 NOK1,79 ZAR
NZDĐô la New Zealand0,1071 NZD9,34 ZAR
PLNZloty Ba Lan0,2375 PLN4,21 ZAR
SARRiyal Ả Rập Xê-út0,2257 SAR4,43 ZAR
SEKKrona Thụy Điển0,5888 SEK1,70 ZAR
SGDĐô la Singapore0,07699 SGD12,99 ZAR
THBBạt Thái Lan2,03 THB0,4924 ZAR
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ3,01 TRY0,3323 ZAR
TWDĐô la Đài Loan mới1,96 TWD0,5098 ZAR
USDĐô la Mỹ0,06019 USD16,61 ZAR

Tỷ giá ZAR sang USD trong 90 ngày qua

Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 ZAR dao động từ 0,05991 đến 0,06272 USD, trung bình 0,06126 USD, và giảm 2,84%.

Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
30 ngày qua0,05992 USD0,06106 USD0,06039 USD+0,23%
83 ngày qua0,05991 USD0,06272 USD0,06126 USD−2,84%

Về đồng tiền: Rand Nam Phi

Rand Nam Phi

Mã
ZAR
Ký hiệu
R
Số chữ số thập phân
2
Được dùng tại
Nam Phi, Lesotho và Namibia

Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.