Tỷ giá JPY

Tỷ giá Yên Nhật (JPY)

1 JPY = 0,006333 USDTỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 00:00 UTC

1 JPY theo các loại tiền khác

Loại tiền1 JPY =1 đơn vị tính bằng JPY
AEDDirham UAE0,02326 AED43 JPY
AUDĐô la Australia0,009043 AUD111 JPY
BRLReal Braxin0,03444 BRL29 JPY
CADĐô la Canada0,008854 CAD113 JPY
CHFFranc Thụy sĩ0,00519 CHF193 JPY
CLPPeso Chile6 CLP0,1589 JPY
CNYNhân dân tệ0,04221 CNY24 JPY
CZKKoruna Cộng hòa Séc0,1376 CZK7 JPY
DKKKrone Đan Mạch0,04222 DKK24 JPY
EUREuro0,005657 EUR177 JPY
GBPBảng Anh0,004723 GBP212 JPY
HKDĐô la Hồng Kông0,04969 HKD20 JPY
HUFForint Hungary2,06 HUF0,4851 JPY
IDRRupiah Indonesia114,92 IDR0,008701 JPY
ILSSheqel Israel mới0,01989 ILS50 JPY
INRRupee Ấn Độ0,6012 INR2 JPY
KRWWon Hàn Quốc9 KRW0,1175 JPY
LAKKip Lào141,57 LAK0,007064 JPY
MXNPeso Mexico0,1179 MXN8 JPY
NOKKrone Na Uy0,05885 NOK17 JPY
NZDĐô la New Zealand0,01127 NZD89 JPY
PLNZloty Ba Lan0,02499 PLN40 JPY
SARRiyal Ả Rập Xê-út0,02375 SAR42 JPY
SEKKrona Thụy Điển0,06195 SEK16 JPY
SGDĐô la Singapore0,008101 SGD123 JPY
THBBạt Thái Lan0,2137 THB5 JPY
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ0,3166 TRY3 JPY
TWDĐô la Đài Loan mới0,2064 TWD5 JPY
USDĐô la Mỹ0,006333 USD158 JPY
ZARRand Nam Phi0,1052 ZAR10 JPY

Tỷ giá JPY sang USD trong 90 ngày qua

Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 JPY dao động từ 0,006245 đến 0,006513 USD, trung bình 0,006344 USD, và tăng 0,89%.

Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
30 ngày qua0,006306 USD0,006376 USD0,006335 USD+0,04%
83 ngày qua0,006245 USD0,006513 USD0,006344 USD+0,89%

Về đồng tiền: Yên Nhật

Yên Nhật

Mã
JPY
Ký hiệu
¥ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
Số chữ số thập phân
0
Được dùng tại
Nhật Bản

Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.