Tỷ giá USD

Tỷ giá Đô la Mỹ (USD)

1 USD = 0,8932 EURTỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 2 thg 11, 2026 23:00 UTC

1 USD theo các loại tiền khác

Loại tiền1 USD =1 đơn vị tính bằng USD
AEDDirham UAE3,67 AED0,2723 USD
AUDĐô la Australia1,43 AUD0,7003 USD
BRLReal Braxin5,44 BRL0,1839 USD
CADĐô la Canada1,40 CAD0,7152 USD
CHFFranc Thụy sĩ0,8195 CHF1,22 USD
CLPPeso Chile994 CLP0,001006 USD
CNYNhân dân tệ6,67 CNY0,15 USD
CZKKoruna Cộng hòa Séc21,73 CZK0,04603 USD
DKKKrone Đan Mạch6,67 DKK0,15 USD
EUREuro0,8932 EUR1,12 USD
GBPBảng Anh0,7458 GBP1,34 USD
HKDĐô la Hồng Kông7,85 HKD0,1274 USD
HUFForint Hungary325,83 HUF0,003069 USD
IDRRupiah Indonesia18.139,43 IDR0,00005513 USD
ILSSheqel Israel mới3,14 ILS0,3182 USD
INRRupee Ấn Độ94,93 INR0,01053 USD
JPYYên Nhật158 JPY0,006334 USD
KRWWon Hàn Quốc1.344 KRW0,0007441 USD
LAKKip Lào22.353,27 LAK0,00004474 USD
MXNPeso Mexico18,65 MXN0,05361 USD
NOKKrone Na Uy9,29 NOK0,1077 USD
NZDĐô la New Zealand1,78 NZD0,5622 USD
PLNZloty Ba Lan3,94 PLN0,2537 USD
SARRiyal Ả Rập Xê-út3,75 SAR0,2667 USD
SEKKrona Thụy Điển9,77 SEK0,1023 USD
SGDĐô la Singapore1,28 SGD0,7819 USD
THBBạt Thái Lan33,74 THB0,02964 USD
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ49,98 TRY0,02001 USD
TWDĐô la Đài Loan mới32,58 TWD0,03069 USD
ZARRand Nam Phi16,61 ZAR0,0602 USD

Tỷ giá USD sang EUR trong 90 ngày qua

Trong 82 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 2 thg 11, 2026, 1 USD dao động từ 0,856 đến 0,8974 EUR, trung bình 0,8762 EUR, và tăng 3,01%.

Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
30 ngày qua0,8885 EUR0,8974 EUR0,8928 EUR+0,53%
82 ngày qua0,856 EUR0,8974 EUR0,8762 EUR+3,01%

Về đồng tiền: Đô la Mỹ

Đô la Mỹ

Mã
USD
Ký hiệu
$ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
Số chữ số thập phân
2
Được dùng tại
Hoa Kỳ, Ca-ri-bê Hà Lan, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Ecuador, El Salvador, Guam và 13 nơi khác

Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.