Tỷ giá BRL

Tỷ giá Real Braxin (BRL)

1 BRL = 0,1839 USDTỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 00:00 UTC

1 BRL theo các loại tiền khác

Loại tiền1 BRL =1 đơn vị tính bằng BRL
AEDDirham UAE0,6754 AED1,48 BRL
AUDĐô la Australia0,2626 AUD3,81 BRL
CADĐô la Canada0,2571 CAD3,89 BRL
CHFFranc Thụy sĩ0,1507 CHF6,64 BRL
CLPPeso Chile183 CLP0,00547 BRL
CNYNhân dân tệ1,23 CNY0,8158 BRL
CZKKoruna Cộng hòa Séc4,00 CZK0,2502 BRL
DKKKrone Đan Mạch1,23 DKK0,8156 BRL
EUREuro0,1643 EUR6,09 BRL
GBPBảng Anh0,1371 GBP7,29 BRL
HKDĐô la Hồng Kông1,44 HKD0,693 BRL
HUFForint Hungary59,87 HUF0,0167 BRL
IDRRupiah Indonesia3.337,24 IDR0,0002996 BRL
ILSSheqel Israel mới0,5776 ILS1,73 BRL
INRRupee Ấn Độ17,46 INR0,05728 BRL
JPYYên Nhật29 JPY0,03444 BRL
KRWWon Hàn Quốc247 KRW0,004045 BRL
LAKKip Lào4.110,94 LAK0,0002433 BRL
MXNPeso Mexico3,42 MXN0,2921 BRL
NOKKrone Na Uy1,71 NOK0,5852 BRL
NZDĐô la New Zealand0,3272 NZD3,06 BRL
PLNZloty Ba Lan0,7256 PLN1,38 BRL
SARRiyal Ả Rập Xê-út0,6897 SAR1,45 BRL
SEKKrona Thụy Điển1,80 SEK0,5559 BRL
SGDĐô la Singapore0,2352 SGD4,25 BRL
THBBạt Thái Lan6,20 THB0,1612 BRL
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ9,19 TRY0,1088 BRL
TWDĐô la Đài Loan mới5,99 TWD0,1668 BRL
USDĐô la Mỹ0,1839 USD5,44 BRL
ZARRand Nam Phi3,06 ZAR0,3273 BRL

Tỷ giá BRL sang USD trong 90 ngày qua

Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 BRL dao động từ 0,1839 đến 0,2006 USD, trung bình 0,1942 USD, và giảm 5,08%.

Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
30 ngày qua0,1839 USD0,2006 USD0,1949 USD−5,67%
83 ngày qua0,1839 USD0,2006 USD0,1942 USD−5,08%

Về đồng tiền: Real Braxin

Real Braxin

Mã
BRL
Ký hiệu
R$
Số chữ số thập phân
2
Được dùng tại
Brazil

Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.