Tỷ giá TRY

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

1 TRY = 0,02 USDTỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 00:00 UTC

1 TRY theo các loại tiền khác

Loại tiền1 TRY =1 đơn vị tính bằng TRY
AEDDirham UAE0,07346 AED13,61 TRY
AUDĐô la Australia0,02856 AUD35,01 TRY
BRLReal Braxin0,1088 BRL9,19 TRY
CADĐô la Canada0,02797 CAD35,76 TRY
CHFFranc Thụy sĩ0,01639 CHF61,01 TRY
CLPPeso Chile20 CLP0,0503 TRY
CNYNhân dân tệ0,1333 CNY7,50 TRY
CZKKoruna Cộng hòa Séc0,4346 CZK2,30 TRY
DKKKrone Đan Mạch0,1334 DKK7,50 TRY
EUREuro0,01787 EUR55,97 TRY
GBPBảng Anh0,01492 GBP67,04 TRY
HKDĐô la Hồng Kông0,157 HKD6,37 TRY
HUFForint Hungary6,51 HUF0,1536 TRY
IDRRupiah Indonesia362,97 IDR0,002755 TRY
ILSSheqel Israel mới0,06282 ILS15,92 TRY
INRRupee Ấn Độ1,90 INR0,5266 TRY
JPYYên Nhật3 JPY0,3166 TRY
KRWWon Hàn Quốc27 KRW0,03719 TRY
LAKKip Lào447,12 LAK0,002237 TRY
MXNPeso Mexico0,3723 MXN2,69 TRY
NOKKrone Na Uy0,1859 NOK5,38 TRY
NZDĐô la New Zealand0,03559 NZD28,10 TRY
PLNZloty Ba Lan0,07892 PLN12,67 TRY
SARRiyal Ả Rập Xê-út0,07501 SAR13,33 TRY
SEKKrona Thụy Điển0,1956 SEK5,11 TRY
SGDĐô la Singapore0,02559 SGD39,08 TRY
THBBạt Thái Lan0,6749 THB1,48 TRY
TWDĐô la Đài Loan mới0,6519 TWD1,53 TRY
USDĐô la Mỹ0,02 USD49,99 TRY
ZARRand Nam Phi0,3323 ZAR3,01 TRY

Tỷ giá TRY sang USD trong 90 ngày qua

Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 TRY dao động từ 0,02 đến 0,02093 USD, trung bình 0,02046 USD, và giảm 4,42%.

Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
30 ngày qua0,02 USD0,02034 USD0,02016 USD−1,68%
83 ngày qua0,02 USD0,02093 USD0,02046 USD−4,42%

Về đồng tiền: Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Mã
TRY
Ký hiệu
₺
Số chữ số thập phân
2
Được dùng tại
Thổ Nhĩ Kỳ

Đồng tiền biến động mạnh; được giám sát độ mới của tỷ giá chặt chẽ hơn.

Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.