Tỷ giá GBP

Tỷ giá Bảng Anh (GBP)

1 GBP = 1,34 USDTỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 2 thg 11, 2026 23:00 UTC

1 GBP theo các loại tiền khác

Loại tiền1 GBP =1 đơn vị tính bằng GBP
AEDDirham UAE4,92 AED0,2031 GBP
AUDĐô la Australia1,91 AUD0,5223 GBP
BRLReal Braxin7,29 BRL0,1371 GBP
CADĐô la Canada1,87 CAD0,5334 GBP
CHFFranc Thụy sĩ1,10 CHF0,91 GBP
CLPPeso Chile1.333 CLP0,0007503 GBP
CNYNhân dân tệ8,94 CNY0,1119 GBP
CZKKoruna Cộng hòa Séc29,13 CZK0,03433 GBP
DKKKrone Đan Mạch8,94 DKK0,1119 GBP
EUREuro1,20 EUR0,8349 GBP
HKDĐô la Hồng Kông10,52 HKD0,09505 GBP
HUFForint Hungary436,91 HUF0,002289 GBP
IDRRupiah Indonesia24.322,83 IDR0,00004111 GBP
ILSSheqel Israel mới4,21 ILS0,2373 GBP
INRRupee Ấn Độ127,29 INR0,007856 GBP
JPYYên Nhật212 JPY0,004724 GBP
KRWWon Hàn Quốc1.802 KRW0,0005549 GBP
LAKKip Lào29.973,09 LAK0,00003336 GBP
MXNPeso Mexico25,01 MXN0,03998 GBP
NOKKrone Na Uy12,45 NOK0,0803 GBP
NZDĐô la New Zealand2,39 NZD0,4192 GBP
PLNZloty Ba Lan5,29 PLN0,1892 GBP
SARRiyal Ả Rập Xê-út5,03 SAR0,1989 GBP
SEKKrona Thụy Điển13,10 SEK0,07631 GBP
SGDĐô la Singapore1,71 SGD0,5831 GBP
THBBạt Thái Lan45,24 THB0,02211 GBP
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ67,02 TRY0,01492 GBP
TWDĐô la Đài Loan mới43,69 TWD0,02289 GBP
USDĐô la Mỹ1,34 USD0,7458 GBP
ZARRand Nam Phi22,27 ZAR0,0449 GBP

Tỷ giá GBP sang USD trong 90 ngày qua

Trong 82 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 2 thg 11, 2026, 1 GBP dao động từ 1,32 đến 1,36 USD, trung bình 1,34 USD, và giảm 0,70%.

Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
30 ngày qua1,32 USD1,34 USD1,33 USD+1,29%
82 ngày qua1,32 USD1,36 USD1,34 USD−0,70%

Về đồng tiền: Bảng Anh

Bảng Anh

Mã
GBP
Ký hiệu
£ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
Số chữ số thập phân
2
Được dùng tại
Vương quốc Anh, Đảo Man, Guernsey và Jersey

Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.