Tỷ giá PLN

Tỷ giá Zloty Ba Lan (PLN)

1 PLN = 0,2535 USDTỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 00:00 UTC

1 PLN theo các loại tiền khác

Loại tiền1 PLN =1 đơn vị tính bằng PLN
AEDDirham UAE0,9309 AED1,07 PLN
AUDĐô la Australia0,3619 AUD2,76 PLN
BRLReal Braxin1,38 BRL0,7256 PLN
CADĐô la Canada0,3544 CAD2,82 PLN
CHFFranc Thụy sĩ0,2077 CHF4,81 PLN
CLPPeso Chile252 CLP0,003969 PLN
CNYNhân dân tệ1,69 CNY0,5919 PLN
CZKKoruna Cộng hòa Séc5,51 CZK0,1816 PLN
DKKKrone Đan Mạch1,69 DKK0,5918 PLN
EUREuro0,2264 EUR4,42 PLN
GBPBảng Anh0,189 GBP5,29 PLN
HKDĐô la Hồng Kông1,99 HKD0,5028 PLN
HUFForint Hungary82,51 HUF0,01212 PLN
IDRRupiah Indonesia4.599,48 IDR0,0002174 PLN
ILSSheqel Israel mới0,796 ILS1,26 PLN
INRRupee Ấn Độ24,06 INR0,04156 PLN
JPYYên Nhật40 JPY0,02499 PLN
KRWWon Hàn Quốc341 KRW0,002935 PLN
LAKKip Lào5.665,82 LAK0,0001765 PLN
MXNPeso Mexico4,72 MXN0,212 PLN
NOKKrone Na Uy2,36 NOK0,4246 PLN
NZDĐô la New Zealand0,4509 NZD2,22 PLN
SARRiyal Ả Rập Xê-út0,9505 SAR1,05 PLN
SEKKrona Thụy Điển2,48 SEK0,4034 PLN
SGDĐô la Singapore0,3242 SGD3,08 PLN
THBBạt Thái Lan8,55 THB0,1169 PLN
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ12,67 TRY0,07892 PLN
TWDĐô la Đài Loan mới8,26 TWD0,1211 PLN
USDĐô la Mỹ0,2535 USD3,95 PLN
ZARRand Nam Phi4,21 ZAR0,2375 PLN

Tỷ giá PLN sang USD trong 90 ngày qua

Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 PLN dao động từ 0,2529 đến 0,2712 USD, trung bình 0,2622 USD, và giảm 5,41%.

Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
30 ngày qua0,2529 USD0,2576 USD0,2554 USD−0,98%
83 ngày qua0,2529 USD0,2712 USD0,2622 USD−5,41%

Về đồng tiền: Zloty Ba Lan

Zloty Ba Lan

Mã
PLN
Ký hiệu
zł
Số chữ số thập phân
2
Được dùng tại
Ba Lan

Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.