Tỷ giá CZK

Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc (CZK)

1 CZK = 0,04601 USDTỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 02:00 UTC

1 CZK theo các loại tiền khác

Loại tiền1 CZK =1 đơn vị tính bằng CZK
AEDDirham UAE0,169 AED5,92 CZK
AUDĐô la Australia0,06573 AUD15,21 CZK
BRLReal Braxin0,2502 BRL4,00 CZK
CADĐô la Canada0,06434 CAD15,54 CZK
CHFFranc Thụy sĩ0,03771 CHF26,52 CZK
CLPPeso Chile46 CLP0,02186 CZK
CNYNhân dân tệ0,3065 CNY3,26 CZK
DKKKrone Đan Mạch0,3068 DKK3,26 CZK
EUREuro0,04111 EUR24,33 CZK
GBPBảng Anh0,03432 GBP29,14 CZK
HKDĐô la Hồng Kông0,361 HKD2,77 CZK
HUFForint Hungary14,98 HUF0,06675 CZK
IDRRupiah Indonesia835,18 IDR0,001197 CZK
ILSSheqel Israel mới0,1447 ILS6,91 CZK
INRRupee Ấn Độ4,37 INR0,2288 CZK
JPYYên Nhật7 JPY0,1377 CZK
KRWWon Hàn Quốc62 KRW0,01619 CZK
LAKKip Lào1.027,32 LAK0,0009734 CZK
MXNPeso Mexico0,8564 MXN1,17 CZK
NOKKrone Na Uy0,4277 NOK2,34 CZK
NZDĐô la New Zealand0,08189 NZD12,21 CZK
PLNZloty Ba Lan0,1816 PLN5,51 CZK
SARRiyal Ả Rập Xê-út0,1725 SAR5,80 CZK
SEKKrona Thụy Điển0,4501 SEK2,22 CZK
SGDĐô la Singapore0,05888 SGD16,98 CZK
THBBạt Thái Lan1,55 THB0,6442 CZK
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ2,30 TRY0,4347 CZK
TWDĐô la Đài Loan mới1,50 TWD0,6666 CZK
USDĐô la Mỹ0,04601 USD21,73 CZK
ZARRand Nam Phi0,7643 ZAR1,31 CZK

Tỷ giá CZK sang USD trong 90 ngày qua

Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 CZK dao động từ 0,04574 đến 0,04846 USD, trung bình 0,047 USD, và giảm 3,29%.

Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
30 ngày qua0,04574 USD0,04627 USD0,04599 USD+0,30%
83 ngày qua0,04574 USD0,04846 USD0,047 USD−3,29%

Về đồng tiền: Koruna Cộng hòa Séc

Koruna Cộng hòa Séc

Mã
CZK
Ký hiệu
Kč
Số chữ số thập phân
2
Được dùng tại
Séc

Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.