Tỷ giá SEK

Tỷ giá Krona Thụy Điển (SEK)

1 SEK = 0,1022 USDTỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 00:00 UTC

1 SEK theo các loại tiền khác

Loại tiền1 SEK =1 đơn vị tính bằng SEK
AEDDirham UAE0,3755 AED2,66 SEK
AUDĐô la Australia0,146 AUD6,85 SEK
BRLReal Braxin0,5559 BRL1,80 SEK
CADĐô la Canada0,1429 CAD7,00 SEK
CHFFranc Thụy sĩ0,08378 CHF11,94 SEK
CLPPeso Chile102 CLP0,00984 SEK
CNYNhân dân tệ0,6814 CNY1,47 SEK
CZKKoruna Cộng hòa Séc2,22 CZK0,4501 SEK
DKKKrone Đan Mạch0,6816 DKK1,47 SEK
EUREuro0,09133 EUR10,95 SEK
GBPBảng Anh0,07624 GBP13,12 SEK
HKDĐô la Hồng Kông0,8022 HKD1,25 SEK
HUFForint Hungary33,28 HUF0,03005 SEK
IDRRupiah Indonesia1.855,21 IDR0,000539 SEK
ILSSheqel Israel mới0,3211 ILS3,11 SEK
INRRupee Ấn Độ9,71 INR0,103 SEK
JPYYên Nhật16 JPY0,06195 SEK
KRWWon Hàn Quốc137 KRW0,007277 SEK
LAKKip Lào2.285,32 LAK0,0004376 SEK
MXNPeso Mexico1,90 MXN0,5255 SEK
NOKKrone Na Uy0,9499 NOK1,05 SEK
NZDĐô la New Zealand0,1819 NZD5,50 SEK
PLNZloty Ba Lan0,4034 PLN2,48 SEK
SARRiyal Ả Rập Xê-út0,3834 SAR2,61 SEK
SGDĐô la Singapore0,1308 SGD7,65 SEK
THBBạt Thái Lan3,45 THB0,2899 SEK
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ5,11 TRY0,1956 SEK
TWDĐô la Đài Loan mới3,33 TWD0,3001 SEK
USDĐô la Mỹ0,1022 USD9,78 SEK
ZARRand Nam Phi1,70 ZAR0,5888 SEK

Tỷ giá SEK sang USD trong 90 ngày qua

Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 SEK dao động từ 0,09954 đến 0,1057 USD, trung bình 0,1023 USD, và giảm 2,21%.

Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
30 ngày qua0,09964 USD0,1023 USD0,1007 USD+2,60%
83 ngày qua0,09954 USD0,1057 USD0,1023 USD−2,21%

Về đồng tiền: Krona Thụy Điển

Krona Thụy Điển

Mã
SEK
Ký hiệu
Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
Số chữ số thập phân
2
Được dùng tại
Thụy Điển

Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.