Tỷ giá CHF

Tỷ giá Franc Thụy sĩ (CHF)

1 CHF = 1,22 USDTỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 00:00 UTC

1 CHF theo các loại tiền khác

Loại tiền1 CHF =1 đơn vị tính bằng CHF
AEDDirham UAE4,48 AED0,2231 CHF
AUDĐô la Australia1,74 AUD0,5739 CHF
BRLReal Braxin6,64 BRL0,1507 CHF
CADĐô la Canada1,71 CAD0,5861 CHF
CLPPeso Chile1.213 CLP0,0008244 CHF
CNYNhân dân tệ8,13 CNY0,1229 CHF
CZKKoruna Cộng hòa Séc26,52 CZK0,03771 CHF
DKKKrone Đan Mạch8,14 DKK0,1229 CHF
EUREuro1,09 EUR0,9174 CHF
GBPBảng Anh0,91 GBP1,10 CHF
HKDĐô la Hồng Kông9,58 HKD0,1044 CHF
HUFForint Hungary397,23 HUF0,002517 CHF
IDRRupiah Indonesia22.143,52 IDR0,00004516 CHF
ILSSheqel Israel mới3,83 ILS0,2609 CHF
INRRupee Ấn Độ115,85 INR0,008632 CHF
JPYYên Nhật193 JPY0,00519 CHF
KRWWon Hàn Quốc1.640 KRW0,0006096 CHF
LAKKip Lào27.277,23 LAK0,00003666 CHF
MXNPeso Mexico22,71 MXN0,04403 CHF
NOKKrone Na Uy11,34 NOK0,0882 CHF
NZDĐô la New Zealand2,17 NZD0,4606 CHF
PLNZloty Ba Lan4,81 PLN0,2077 CHF
SARRiyal Ả Rập Xê-út4,58 SAR0,2185 CHF
SEKKrona Thụy Điển11,94 SEK0,08378 CHF
SGDĐô la Singapore1,56 SGD0,6407 CHF
THBBạt Thái Lan41,17 THB0,02429 CHF
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ61,01 TRY0,01639 CHF
TWDĐô la Đài Loan mới39,77 TWD0,02515 CHF
USDĐô la Mỹ1,22 USD0,8195 CHF
ZARRand Nam Phi20,27 ZAR0,04933 CHF

Tỷ giá CHF sang USD trong 90 ngày qua

Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 CHF dao động từ 1,20 đến 1,25 USD, trung bình 1,22 USD, và giảm 0,81%.

Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
30 ngày qua1,20 USD1,22 USD1,21 USD+1,41%
83 ngày qua1,20 USD1,25 USD1,22 USD−0,81%

Về đồng tiền: Franc Thụy sĩ

Franc Thụy sĩ

Mã
CHF
Ký hiệu
CHF
Số chữ số thập phân
2
Được dùng tại
Thụy Sĩ và Liechtenstein

Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.