Tỷ giá TWD

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới (TWD)

1 TWD = 0,03068 USDTỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 01:00 UTC

1 TWD theo các loại tiền khác

Loại tiền1 TWD =1 đơn vị tính bằng TWD
AEDDirham UAE0,1127 AED8,87 TWD
AUDĐô la Australia0,04382 AUD22,82 TWD
BRLReal Braxin0,1668 BRL5,99 TWD
CADĐô la Canada0,0429 CAD23,31 TWD
CHFFranc Thụy sĩ0,02515 CHF39,77 TWD
CLPPeso Chile30 CLP0,03279 TWD
CNYNhân dân tệ0,2045 CNY4,89 TWD
CZKKoruna Cộng hòa Séc0,6668 CZK1,50 TWD
DKKKrone Đan Mạch0,2046 DKK4,89 TWD
EUREuro0,02741 EUR36,48 TWD
GBPBảng Anh0,02288 GBP43,70 TWD
HKDĐô la Hồng Kông0,2408 HKD4,15 TWD
HUFForint Hungary9,98 HUF0,1002 TWD
IDRRupiah Indonesia556,61 IDR0,001797 TWD
ILSSheqel Israel mới0,09641 ILS10,37 TWD
INRRupee Ấn Độ2,91 INR0,3433 TWD
JPYYên Nhật5 JPY0,2064 TWD
KRWWon Hàn Quốc41 KRW0,02425 TWD
LAKKip Lào685,89 LAK0,001458 TWD
MXNPeso Mexico0,5712 MXN1,75 TWD
NOKKrone Na Uy0,2851 NOK3,51 TWD
NZDĐô la New Zealand0,0546 NZD18,32 TWD
PLNZloty Ba Lan0,1211 PLN8,26 TWD
SARRiyal Ả Rập Xê-út0,1151 SAR8,69 TWD
SEKKrona Thụy Điển0,3001 SEK3,33 TWD
SGDĐô la Singapore0,03925 SGD25,47 TWD
THBBạt Thái Lan1,04 THB0,9657 TWD
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ1,53 TRY0,6519 TWD
USDĐô la Mỹ0,03068 USD32,59 TWD
ZARRand Nam Phi0,5098 ZAR1,96 TWD

Tỷ giá TWD sang USD trong 90 ngày qua

Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 TWD dao động từ 0,03063 đến 0,0318 USD, trung bình 0,03127 USD, và giảm 1,19%.

Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
30 ngày qua0,03063 USD0,03145 USD0,03092 USD−2,35%
83 ngày qua0,03063 USD0,0318 USD0,03127 USD−1,19%

Về đồng tiền: Đô la Đài Loan mới

Đô la Đài Loan mới

Mã
TWD
Ký hiệu
$ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
Số chữ số thập phân
2
Được dùng tại
Đài Loan

Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.