Tỷ giá NZD

Tỷ giá Đô la New Zealand (NZD)

1 NZD = 0,562 USDTỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 01:00 UTC

1 NZD theo các loại tiền khác

Loại tiền1 NZD =1 đơn vị tính bằng NZD
AEDDirham UAE2,06 AED0,4845 NZD
AUDĐô la Australia0,8025 AUD1,25 NZD
BRLReal Braxin3,06 BRL0,3273 NZD
CADĐô la Canada0,7858 CAD1,27 NZD
CHFFranc Thụy sĩ0,4605 CHF2,17 NZD
CLPPeso Chile559 CLP0,00179 NZD
CNYNhân dân tệ3,75 CNY0,267 NZD
CZKKoruna Cộng hòa Séc12,21 CZK0,08189 NZD
DKKKrone Đan Mạch3,75 DKK0,2669 NZD
EUREuro0,502 EUR1,99 NZD
GBPBảng Anh0,4191 GBP2,39 NZD
HKDĐô la Hồng Kông4,41 HKD0,2268 NZD
HUFForint Hungary182,87 HUF0,005468 NZD
IDRRupiah Indonesia10.194,34 IDR0,00009809 NZD
ILSSheqel Israel mới1,77 ILS0,5663 NZD
INRRupee Ấn Độ53,35 INR0,01874 NZD
JPYYên Nhật89 JPY0,01127 NZD
KRWWon Hàn Quốc755 KRW0,001324 NZD
LAKKip Lào12.562,05 LAK0,0000796 NZD
MXNPeso Mexico10,46 MXN0,09559 NZD
NOKKrone Na Uy5,22 NOK0,1915 NZD
PLNZloty Ba Lan2,22 PLN0,451 NZD
SARRiyal Ả Rập Xê-út2,11 SAR0,4745 NZD
SEKKrona Thụy Điển5,50 SEK0,182 NZD
SGDĐô la Singapore0,7189 SGD1,39 NZD
THBBạt Thái Lan18,96 THB0,05273 NZD
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ28,09 TRY0,0356 NZD
TWDĐô la Đài Loan mới18,32 TWD0,0546 NZD
USDĐô la Mỹ0,562 USD1,78 NZD
ZARRand Nam Phi9,34 ZAR0,1071 NZD

Tỷ giá NZD sang USD trong 90 ngày qua

Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 NZD dao động từ 0,5591 đến 0,5979 USD, trung bình 0,5752 USD, và giảm 4,13%.

Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
30 ngày qua0,5591 USD0,57 USD0,564 USD+0,37%
83 ngày qua0,5591 USD0,5979 USD0,5752 USD−4,13%

Về đồng tiền: Đô la New Zealand

Đô la New Zealand

Mã
NZD
Ký hiệu
$ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
Số chữ số thập phân
2
Được dùng tại
New Zealand, Niue, Quần đảo Cook, Quần đảo Pitcairn và Tokelau

Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.