Tỷ giá MXN

Tỷ giá Peso Mexico (MXN)

1 MXN = 0,05372 USDTỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 00:00 UTC

1 MXN theo các loại tiền khác

Loại tiền1 MXN =1 đơn vị tính bằng MXN
AEDDirham UAE0,1973 AED5,07 MXN
AUDĐô la Australia0,07671 AUD13,04 MXN
BRLReal Braxin0,2921 BRL3,42 MXN
CADĐô la Canada0,07511 CAD13,31 MXN
CHFFranc Thụy sĩ0,04403 CHF22,71 MXN
CLPPeso Chile53 CLP0,01873 MXN
CNYNhân dân tệ0,3581 CNY2,79 MXN
CZKKoruna Cộng hòa Séc1,17 CZK0,8566 MXN
DKKKrone Đan Mạch0,3582 DKK2,79 MXN
EUREuro0,04799 EUR20,84 MXN
GBPBảng Anh0,04006 GBP24,96 MXN
HKDĐô la Hồng Kông0,4215 HKD2,37 MXN
HUFForint Hungary17,49 HUF0,05718 MXN
IDRRupiah Indonesia974,88 IDR0,001026 MXN
ILSSheqel Israel mới0,1687 ILS5,93 MXN
INRRupee Ấn Độ5,10 INR0,1961 MXN
JPYYên Nhật8 JPY0,1179 MXN
KRWWon Hàn Quốc72 KRW0,01385 MXN
LAKKip Lào1.200,89 LAK0,0008327 MXN
NOKKrone Na Uy0,4992 NOK2,00 MXN
NZDĐô la New Zealand0,09558 NZD10,46 MXN
PLNZloty Ba Lan0,212 PLN4,72 MXN
SARRiyal Ả Rập Xê-út0,2015 SAR4,96 MXN
SEKKrona Thụy Điển0,5255 SEK1,90 MXN
SGDĐô la Singapore0,06872 SGD14,55 MXN
THBBạt Thái Lan1,81 THB0,5517 MXN
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ2,69 TRY0,3723 MXN
TWDĐô la Đài Loan mới1,75 TWD0,5712 MXN
USDĐô la Mỹ0,05372 USD18,61 MXN
ZARRand Nam Phi0,8925 ZAR1,12 MXN

Tỷ giá MXN sang USD trong 90 ngày qua

Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 MXN dao động từ 0,05312 đến 0,05921 USD, trung bình 0,05664 USD, và giảm 8,34%.

Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
30 ngày qua0,05312 USD0,05558 USD0,05407 USD−2,55%
83 ngày qua0,05312 USD0,05921 USD0,05664 USD−8,34%

Về đồng tiền: Peso Mexico

Peso Mexico

Mã
MXN
Ký hiệu
$ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
Số chữ số thập phân
2
Được dùng tại
Mexico

Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.