Tỷ giá SGD

Tỷ giá Đô la Singapore (SGD)

1 SGD = 0,7819 USDTỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 2 thg 11, 2026 23:00 UTC

1 SGD theo các loại tiền khác

Loại tiền1 SGD =1 đơn vị tính bằng SGD
AEDDirham UAE2,87 AED0,3483 SGD
AUDĐô la Australia1,12 AUD0,8957 SGD
BRLReal Braxin4,25 BRL0,2352 SGD
CADĐô la Canada1,09 CAD0,9148 SGD
CHFFranc Thụy sĩ0,6408 CHF1,56 SGD
CLPPeso Chile777 CLP0,001287 SGD
CNYNhân dân tệ5,21 CNY0,1919 SGD
CZKKoruna Cộng hòa Séc16,99 CZK0,05887 SGD
DKKKrone Đan Mạch5,21 DKK0,1918 SGD
EUREuro0,6984 EUR1,43 SGD
GBPBảng Anh0,5831 GBP1,71 SGD
HKDĐô la Hồng Kông6,13 HKD0,163 SGD
HUFForint Hungary254,76 HUF0,003925 SGD
IDRRupiah Indonesia14.182,62 IDR0,00007051 SGD
ILSSheqel Israel mới2,46 ILS0,407 SGD
INRRupee Ấn Độ74,22 INR0,01347 SGD
JPYYên Nhật123 JPY0,008101 SGD
KRWWon Hàn Quốc1.051 KRW0,0009517 SGD
LAKKip Lào17.477,29 LAK0,00005722 SGD
MXNPeso Mexico14,59 MXN0,06856 SGD
NOKKrone Na Uy7,26 NOK0,1377 SGD
NZDĐô la New Zealand1,39 NZD0,719 SGD
PLNZloty Ba Lan3,08 PLN0,3244 SGD
SARRiyal Ả Rập Xê-út2,93 SAR0,3411 SGD
SEKKrona Thụy Điển7,64 SEK0,1309 SGD
THBBạt Thái Lan26,38 THB0,03791 SGD
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ39,08 TRY0,02559 SGD
TWDĐô la Đài Loan mới25,48 TWD0,03925 SGD
USDĐô la Mỹ0,7819 USD1,28 SGD
ZARRand Nam Phi12,99 ZAR0,07699 SGD

Tỷ giá SGD sang USD trong 90 ngày qua

Trong 82 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 2 thg 11, 2026, 1 SGD dao động từ 0,7791 đến 0,791 USD, trung bình 0,7839 USD, và tăng 0,08%.

Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
30 ngày qua0,7791 USD0,7828 USD0,7814 USD+0,02%
82 ngày qua0,7791 USD0,791 USD0,7839 USD+0,08%

Về đồng tiền: Đô la Singapore

Đô la Singapore

Mã
SGD
Ký hiệu
$ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
Số chữ số thập phân
2
Được dùng tại
Singapore

Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.