Tỷ giá HUF

Tỷ giá Forint Hungary (HUF)

1 HUF = 0,003073 USDTỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 01:00 UTC

1 HUF theo các loại tiền khác

Loại tiền1 HUF =1 đơn vị tính bằng HUF
AEDDirham UAE0,01129 AED88,61 HUF
AUDĐô la Australia0,004388 AUD227,88 HUF
BRLReal Braxin0,01671 BRL59,84 HUF
CADĐô la Canada0,004297 CAD232,71 HUF
CHFFranc Thụy sĩ0,002518 CHF397,07 HUF
CLPPeso Chile3 CLP0,3274 HUF
CNYNhân dân tệ0,02048 CNY48,82 HUF
CZKKoruna Cộng hòa Séc0,06678 CZK14,97 HUF
DKKKrone Đan Mạch0,02049 DKK48,80 HUF
EUREuro0,002745 EUR364,27 HUF
GBPBảng Anh0,002292 GBP436,34 HUF
HKDĐô la Hồng Kông0,02411 HKD41,47 HUF
IDRRupiah Indonesia55,75 IDR0,01794 HUF
ILSSheqel Israel mới0,009656 ILS103,57 HUF
INRRupee Ấn Độ0,2917 INR3,43 HUF
JPYYên Nhật0,4852 JPY2,06 HUF
KRWWon Hàn Quốc4 KRW0,2422 HUF
LAKKip Lào68,69 LAK0,01456 HUF
MXNPeso Mexico0,05721 MXN17,48 HUF
NOKKrone Na Uy0,02856 NOK35,02 HUF
NZDĐô la New Zealand0,005468 NZD182,87 HUF
PLNZloty Ba Lan0,01213 PLN82,47 HUF
SARRiyal Ả Rập Xê-út0,01152 SAR86,77 HUF
SEKKrona Thụy Điển0,03005 SEK33,27 HUF
SGDĐô la Singapore0,003931 SGD254,36 HUF
THBBạt Thái Lan0,1037 THB9,64 HUF
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ0,1536 TRY6,51 HUF
TWDĐô la Đài Loan mới0,1002 TWD9,98 HUF
USDĐô la Mỹ0,003073 USD325,40 HUF
ZARRand Nam Phi0,05106 ZAR19,59 HUF

Tỷ giá HUF sang USD trong 90 ngày qua

Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 HUF dao động từ 0,003036 đến 0,003229 USD, trung bình 0,003129 USD, và giảm 2,95%.

Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
30 ngày qua0,003036 USD0,003095 USD0,003066 USD+0,70%
83 ngày qua0,003036 USD0,003229 USD0,003129 USD−2,95%

Về đồng tiền: Forint Hungary

Forint Hungary

Mã
HUF
Ký hiệu
Ft
Số chữ số thập phân
2
Được dùng tại
Hungary

ISO 4217 quy định 2 đơn vị phụ dù đồng xu fillér không còn được sử dụng.

Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.