Tỷ giá EUR

Tỷ giá Euro (EUR)

1 EUR = 1,12 USDTỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 2 thg 11, 2026 23:00 UTC

1 EUR theo các loại tiền khác

Loại tiền1 EUR =1 đơn vị tính bằng EUR
AEDDirham UAE4,11 AED0,2432 EUR
AUDĐô la Australia1,60 AUD0,6255 EUR
BRLReal Braxin6,09 BRL0,1643 EUR
CADĐô la Canada1,57 CAD0,6389 EUR
CHFFranc Thụy sĩ0,9175 CHF1,09 EUR
CLPPeso Chile1.113 CLP0,0008986 EUR
CNYNhân dân tệ7,46 CNY0,134 EUR
CZKKoruna Cộng hòa Séc24,32 CZK0,04111 EUR
DKKKrone Đan Mạch7,46 DKK0,134 EUR
GBPBảng Anh0,8349 GBP1,20 EUR
HKDĐô la Hồng Kông8,78 HKD0,1138 EUR
HUFForint Hungary364,78 HUF0,002741 EUR
IDRRupiah Indonesia20.307,58 IDR0,00004924 EUR
ILSSheqel Israel mới3,52 ILS0,2843 EUR
INRRupee Ấn Độ106,28 INR0,00941 EUR
JPYYên Nhật177 JPY0,005657 EUR
KRWWon Hàn Quốc1.505 KRW0,0006646 EUR
LAKKip Lào25.025,10 LAK0,00003996 EUR
MXNPeso Mexico20,88 MXN0,04788 EUR
NOKKrone Na Uy10,40 NOK0,09618 EUR
NZDĐô la New Zealand1,99 NZD0,5021 EUR
PLNZloty Ba Lan4,41 PLN0,2266 EUR
SARRiyal Ả Rập Xê-út4,20 SAR0,2382 EUR
SEKKrona Thụy Điển10,94 SEK0,0914 EUR
SGDĐô la Singapore1,43 SGD0,6984 EUR
THBBạt Thái Lan37,77 THB0,02648 EUR
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ55,95 TRY0,01787 EUR
TWDĐô la Đài Loan mới36,48 TWD0,02741 EUR
USDĐô la Mỹ1,12 USD0,8932 EUR
ZARRand Nam Phi18,60 ZAR0,05377 EUR

Tỷ giá EUR sang USD trong 90 ngày qua

Trong 82 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 2 thg 11, 2026, 1 EUR dao động từ 1,11 đến 1,17 USD, trung bình 1,14 USD, và giảm 2,93%.

Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
30 ngày qua1,11 USD1,13 USD1,12 USD−0,53%
82 ngày qua1,11 USD1,17 USD1,14 USD−2,93%

Về đồng tiền: Euro

Euro

Mã
EUR
Ký hiệu
€
Số chữ số thập phân
2
Được dùng tại
Andorra, Áo, Bỉ, Bồ Đào Nha, Bulgaria, Croatia và 30 nơi khác

Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.