Tỷ giá THB

Tỷ giá Bạt Thái Lan (THB)

1 THB = 0,02964 USDTỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 2 thg 11, 2026 23:00 UTC

1 THB theo các loại tiền khác

Loại tiền1 THB =1 đơn vị tính bằng THB
AEDDirham UAE0,1089 AED9,19 THB
AUDĐô la Australia0,04233 AUD23,63 THB
BRLReal Braxin0,1612 BRL6,20 THB
CADĐô la Canada0,04145 CAD24,13 THB
CHFFranc Thụy sĩ0,02429 CHF41,16 THB
CLPPeso Chile29 CLP0,03394 THB
CNYNhân dân tệ0,1976 CNY5,06 THB
CZKKoruna Cộng hòa Séc0,644 CZK1,55 THB
DKKKrone Đan Mạch0,1976 DKK5,06 THB
EUREuro0,02648 EUR37,77 THB
GBPBảng Anh0,02211 GBP45,24 THB
HKDĐô la Hồng Kông0,2326 HKD4,30 THB
HUFForint Hungary9,66 HUF0,1035 THB
IDRRupiah Indonesia537,70 IDR0,00186 THB
ILSSheqel Israel mới0,09314 ILS10,74 THB
INRRupee Ấn Độ2,81 INR0,3554 THB
JPYYên Nhật5 JPY0,2137 THB
KRWWon Hàn Quốc40 KRW0,0251 THB
LAKKip Lào662,60 LAK0,001509 THB
MXNPeso Mexico0,553 MXN1,81 THB
NOKKrone Na Uy0,2753 NOK3,63 THB
NZDĐô la New Zealand0,05273 NZD18,96 THB
PLNZloty Ba Lan0,1169 PLN8,56 THB
SARRiyal Ả Rập Xê-út0,1112 SAR9,00 THB
SEKKrona Thụy Điển0,2897 SEK3,45 THB
SGDĐô la Singapore0,03791 SGD26,38 THB
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ1,48 TRY0,675 THB
TWDĐô la Đài Loan mới0,9658 TWD1,04 THB
USDĐô la Mỹ0,02964 USD33,74 THB
ZARRand Nam Phi0,4924 ZAR2,03 THB

Tỷ giá THB sang USD trong 90 ngày qua

Trong 82 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 2 thg 11, 2026, 1 THB dao động từ 0,0296 đến 0,03061 USD, trung bình 0,03002 USD, và giảm 1,93%.

Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
30 ngày qua0,0296 USD0,02992 USD0,02972 USD−0,52%
82 ngày qua0,0296 USD0,03061 USD0,03002 USD−1,93%

Về đồng tiền: Bạt Thái Lan

Bạt Thái Lan

Mã
THB
Ký hiệu
฿
Số chữ số thập phân
2
Được dùng tại
Thái Lan

Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.