Tỷ giá SAR

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)

1 SAR = 0,2667 USDTỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 00:00 UTC

1 SAR theo các loại tiền khác

Loại tiền1 SAR =1 đơn vị tính bằng SAR
AEDDirham UAE0,9793 AED1,02 SAR
AUDĐô la Australia0,3808 AUD2,63 SAR
BRLReal Braxin1,45 BRL0,6897 SAR
CADĐô la Canada0,3728 CAD2,68 SAR
CHFFranc Thụy sĩ0,2185 CHF4,58 SAR
CLPPeso Chile265 CLP0,003773 SAR
CNYNhân dân tệ1,78 CNY0,5626 SAR
CZKKoruna Cộng hòa Séc5,79 CZK0,1726 SAR
DKKKrone Đan Mạch1,78 DKK0,5625 SAR
EUREuro0,2382 EUR4,20 SAR
GBPBảng Anh0,1989 GBP5,03 SAR
HKDĐô la Hồng Kông2,09 HKD0,4779 SAR
HUFForint Hungary86,81 HUF0,01152 SAR
IDRRupiah Indonesia4.839,01 IDR0,0002067 SAR
ILSSheqel Israel mới0,8375 ILS1,19 SAR
INRRupee Ấn Độ25,32 INR0,0395 SAR
JPYYên Nhật42 JPY0,02375 SAR
KRWWon Hàn Quốc358 KRW0,00279 SAR
LAKKip Lào5.960,88 LAK0,0001678 SAR
MXNPeso Mexico4,96 MXN0,2015 SAR
NOKKrone Na Uy2,48 NOK0,4036 SAR
NZDĐô la New Zealand0,4744 NZD2,11 SAR
PLNZloty Ba Lan1,05 PLN0,9505 SAR
SEKKrona Thụy Điển2,61 SEK0,3834 SAR
SGDĐô la Singapore0,3411 SGD2,93 SAR
THBBạt Thái Lan9,00 THB0,1111 SAR
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ13,33 TRY0,07501 SAR
TWDĐô la Đài Loan mới8,69 TWD0,1151 SAR
USDĐô la Mỹ0,2667 USD3,75 SAR
ZARRand Nam Phi4,43 ZAR0,2257 SAR

Tỷ giá SAR sang USD trong 90 ngày qua

Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 SAR dao động từ 0,2667 đến 0,2667 USD, trung bình 0,2667 USD, và không thay đổi.

Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
30 ngày qua0,2667 USD0,2667 USD0,2667 USD0,00%
83 ngày qua0,2667 USD0,2667 USD0,2667 USD0,00%

Về đồng tiền: Riyal Ả Rập Xê-út

Riyal Ả Rập Xê-út

Mã
SAR
Ký hiệu
ر.س
Số chữ số thập phân
2
Được dùng tại
Ả Rập Xê-út

Neo tỷ giá với USD.

Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.