Quy đổi SEK / JPY

Đổi Krona Thụy Điển sang Yên Nhật

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 SEK = 16 JPY

    1 JPY = 0,06196 SEK

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 02:00 UTC

    SEK sang JPY

    Krona Thụy ĐiểnYên Nhật
    1 SEK16 JPY
    2 SEK32 JPY
    5 SEK81 JPY
    10 SEK161 JPY
    20 SEK323 JPY
    50 SEK807 JPY
    100 SEK1.614 JPY
    250 SEK4.035 JPY
    500 SEK8.069 JPY
    1.000 SEK16.138 JPY

    JPY sang SEK

    Yên NhậtKrona Thụy Điển
    100 JPY6,20 SEK
    200 JPY12,39 SEK
    500 JPY30,98 SEK
    1.000 JPY61,96 SEK
    2.000 JPY123,93 SEK
    5.000 JPY309,82 SEK
    10.000 JPY619,64 SEK
    25.000 JPY1.549,11 SEK
    50.000 JPY3.098,21 SEK
    100.000 JPY6.196,43 SEK

    Tỷ giá SEK sang JPY trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 SEK dao động từ 16 đến 17 JPY, trung bình 16 JPY, và giảm 3,10%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua16 JPY16 JPY16 JPY+2,53%
    83 ngày qua16 JPY17 JPY16 JPY−3,10%

    Hỏi đáp về tỷ giá SEK sang JPY

    1 SEK hiện bằng bao nhiêu JPY?

    1 SEK = 16 JPY, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 02:00 UTC. 1 JPY = 0,06196 SEK.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. JPY thường được hiển thị không có phần thập phân, nên số tiền trong bảng được làm tròn đến đơn vị.

    Tỷ giá SEK sang JPY đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 SEK dao động từ 16 đến 17 JPY và giảm 3,10%.

    Về các loại tiền này

    Krona Thụy Điển

    Mã
    SEK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Thụy Điển

    Yên Nhật

    Mã
    JPY
    Ký hiệu
    ¥ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    0
    Được dùng tại
    Nhật Bản

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.