Yên Nhật
- Mã
- JPY
- Ký hiệu
- ¥ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
- Số chữ số thập phân
- 0
- Được dùng tại
- Nhật Bản
Máy Tính Quy Đổi Tiền TệTải ứng dụngQuy đổi JPY / CHF
Đang tải tỷ giá…
1 JPY = 0,00519 CHF
| Yên Nhật | Franc Thụy sĩ |
|---|---|
| 100 JPY | 0,519 CHF |
| 200 JPY | 1,04 CHF |
| 500 JPY | 2,60 CHF |
| 1.000 JPY | 5,19 CHF |
| 2.000 JPY | 10,38 CHF |
| 5.000 JPY | 25,95 CHF |
| 10.000 JPY | 51,90 CHF |
| 25.000 JPY | 129,76 CHF |
| 50.000 JPY | 259,52 CHF |
| 100.000 JPY | 519,05 CHF |
| Franc Thụy sĩ | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 CHF | 193 JPY |
| 2 CHF | 385 JPY |
| 5 CHF | 963 JPY |
| 10 CHF | 1.927 JPY |
| 20 CHF | 3.853 JPY |
| 50 CHF | 9.633 JPY |
| 100 CHF | 19.266 JPY |
| 250 CHF | 48.165 JPY |
| 500 CHF | 96.331 JPY |
| 1.000 CHF | 192.661 JPY |
Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 JPY dao động từ 0,005034 đến 0,005313 CHF, trung bình 0,005201 CHF, và tăng 1,73%.
| Khoảng thời gian | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 30 ngày qua | 0,00519 CHF | 0,00527 CHF | 0,005241 CHF | −1,34% |
| 83 ngày qua | 0,005034 CHF | 0,005313 CHF | 0,005201 CHF | +1,73% |
1 JPY = 0,00519 CHF, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 01:00 UTC. 1 CHF = 193 JPY.
Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.
Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.
Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.
Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của CHF. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.
Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 JPY dao động từ 0,005034 đến 0,005313 CHF và tăng 1,73%.
Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.