Quy đổi PLN / JPY

Đổi Zloty Ba Lan sang Yên Nhật

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 PLN = 40 JPY

    1 JPY = 0,025 PLN

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 04:00 UTC

    PLN sang JPY

    Zloty Ba LanYên Nhật
    1 PLN40 JPY
    2 PLN80 JPY
    5 PLN200 JPY
    10 PLN400 JPY
    20 PLN800 JPY
    50 PLN2.000 JPY
    100 PLN4.000 JPY
    250 PLN10.001 JPY
    500 PLN20.002 JPY
    1.000 PLN40.004 JPY

    JPY sang PLN

    Yên NhậtZloty Ba Lan
    100 JPY2,50 PLN
    200 JPY5,00 PLN
    500 JPY12,50 PLN
    1.000 JPY25,00 PLN
    2.000 JPY49,99 PLN
    5.000 JPY124,99 PLN
    10.000 JPY249,97 PLN
    25.000 JPY624,93 PLN
    50.000 JPY1.249,86 PLN
    100.000 JPY2.499,72 PLN

    Tỷ giá PLN sang JPY trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 PLN dao động từ 40 đến 43 JPY, trung bình 41 JPY, và giảm 6,28%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua40 JPY41 JPY40 JPY−1,07%
    83 ngày qua40 JPY43 JPY41 JPY−6,28%

    Hỏi đáp về tỷ giá PLN sang JPY

    1 PLN hiện bằng bao nhiêu JPY?

    1 PLN = 40 JPY, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 04:00 UTC. 1 JPY = 0,025 PLN.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. JPY thường được hiển thị không có phần thập phân, nên số tiền trong bảng được làm tròn đến đơn vị.

    Tỷ giá PLN sang JPY đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 PLN dao động từ 40 đến 43 JPY và giảm 6,28%.

    Về các loại tiền này

    Zloty Ba Lan

    Mã
    PLN
    Ký hiệu
    zł
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Ba Lan

    Yên Nhật

    Mã
    JPY
    Ký hiệu
    ¥ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    0
    Được dùng tại
    Nhật Bản

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.