Quy đổi JPY / PLN

Đổi Yên Nhật sang Zloty Ba Lan

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 JPY = 0,025 PLN

    1 PLN = 40 JPY

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 05:00 UTC

    JPY sang PLN

    Yên NhậtZloty Ba Lan
    100 JPY2,50 PLN
    200 JPY5,00 PLN
    500 JPY12,50 PLN
    1.000 JPY25,00 PLN
    2.000 JPY49,99 PLN
    5.000 JPY124,98 PLN
    10.000 JPY249,95 PLN
    25.000 JPY624,88 PLN
    50.000 JPY1.249,75 PLN
    100.000 JPY2.499,50 PLN

    PLN sang JPY

    Zloty Ba LanYên Nhật
    1 PLN40 JPY
    2 PLN80 JPY
    5 PLN200 JPY
    10 PLN400 JPY
    20 PLN800 JPY
    50 PLN2.000 JPY
    100 PLN4.001 JPY
    250 PLN10.002 JPY
    500 PLN20.004 JPY
    1.000 PLN40.008 JPY

    Tỷ giá JPY sang PLN trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 JPY dao động từ 0,02315 đến 0,02505 PLN, trung bình 0,02421 PLN, và tăng 6,69%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua0,02455 PLN0,02505 PLN0,02481 PLN+1,07%
    83 ngày qua0,02315 PLN0,02505 PLN0,02421 PLN+6,69%

    Hỏi đáp về tỷ giá JPY sang PLN

    1 JPY hiện bằng bao nhiêu PLN?

    1 JPY = 0,025 PLN, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 05:00 UTC. 1 PLN = 40 JPY.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của PLN. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá JPY sang PLN đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 JPY dao động từ 0,02315 đến 0,02505 PLN và tăng 6,69%.

    Về các loại tiền này

    Yên Nhật

    Mã
    JPY
    Ký hiệu
    ¥ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    0
    Được dùng tại
    Nhật Bản

    Zloty Ba Lan

    Mã
    PLN
    Ký hiệu
    zł
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Ba Lan

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.