Kip Lào
- Mã
- LAK
- Ký hiệu
- ₭
- Số chữ số thập phân
- 2
- Được dùng tại
- Lào
ISO 4217 quy định 2 đơn vị phụ; số tiền hằng ngày tính tròn theo kip.
Máy Tính Quy Đổi Tiền TệTải ứng dụngQuy đổi LAK / JPY
Đang tải tỷ giá…
1 LAK = 0,007063 JPY
| Kip Lào | Yên Nhật |
|---|---|
| 10.000 LAK | 71 JPY |
| 20.000 LAK | 141 JPY |
| 50.000 LAK | 353 JPY |
| 100.000 LAK | 706 JPY |
| 200.000 LAK | 1.413 JPY |
| 500.000 LAK | 3.532 JPY |
| 1.000.000 LAK | 7.063 JPY |
| 2.500.000 LAK | 17.658 JPY |
| 5.000.000 LAK | 35.316 JPY |
| 10.000.000 LAK | 70.632 JPY |
| Yên Nhật | Kip Lào |
|---|---|
| 100 JPY | 14.157,92 LAK |
| 200 JPY | 28.315,85 LAK |
| 500 JPY | 70.789,61 LAK |
| 1.000 JPY | 141.579,23 LAK |
| 2.000 JPY | 283.158,46 LAK |
| 5.000 JPY | 707.896,15 LAK |
| 10.000 JPY | 1.415.792,30 LAK |
| 25.000 JPY | 3.539.480,75 LAK |
| 50.000 JPY | 7.078.961,49 LAK |
| 100.000 JPY | 14.157.922,99 LAK |
Trong 82 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 2 thg 11, 2026, 1 LAK dao động từ 0,006902 đến 0,009112 JPY, trung bình 0,007093 JPY, và giảm 0,63%.
| Khoảng thời gian | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 30 ngày qua | 0,007021 JPY | 0,007138 JPY | 0,007074 JPY | +0,02% |
| 82 ngày qua | 0,006902 JPY | 0,009112 JPY | 0,007093 JPY | −0,63% |
1 LAK = 0,007063 JPY, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 2 thg 11, 2026 23:00 UTC. 1 JPY = 141,58 LAK.
Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.
Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.
Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.
Có. JPY thường được hiển thị không có phần thập phân, nên số tiền trong bảng được làm tròn đến đơn vị.
Từ 13 thg 8, 2026 đến 2 thg 11, 2026, 1 LAK dao động từ 0,006902 đến 0,009112 JPY và giảm 0,63%.
ISO 4217 quy định 2 đơn vị phụ; số tiền hằng ngày tính tròn theo kip.
Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.