Quy đổi DKK / JPY

Đổi Krone Đan Mạch sang Yên Nhật

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 DKK = 24 JPY

    1 JPY = 0,04223 DKK

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 01:00 UTC

    DKK sang JPY

    Krone Đan MạchYên Nhật
    1 DKK24 JPY
    2 DKK47 JPY
    5 DKK118 JPY
    10 DKK237 JPY
    20 DKK474 JPY
    50 DKK1.184 JPY
    100 DKK2.368 JPY
    250 DKK5.920 JPY
    500 DKK11.840 JPY
    1.000 DKK23.680 JPY

    JPY sang DKK

    Yên NhậtKrone Đan Mạch
    100 JPY4,22 DKK
    200 JPY8,45 DKK
    500 JPY21,11 DKK
    1.000 JPY42,23 DKK
    2.000 JPY84,46 DKK
    5.000 JPY211,15 DKK
    10.000 JPY422,30 DKK
    25.000 JPY1.055,75 DKK
    50.000 JPY2.111,50 DKK
    100.000 JPY4.222,99 DKK

    Tỷ giá DKK sang JPY trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 DKK dao động từ 23 đến 25 JPY, trung bình 24 JPY, và giảm 3,82%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua23 JPY24 JPY24 JPY+0,01%
    83 ngày qua23 JPY25 JPY24 JPY−3,82%

    Hỏi đáp về tỷ giá DKK sang JPY

    1 DKK hiện bằng bao nhiêu JPY?

    1 DKK = 24 JPY, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 01:00 UTC. 1 JPY = 0,04223 DKK.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. JPY thường được hiển thị không có phần thập phân, nên số tiền trong bảng được làm tròn đến đơn vị.

    Tỷ giá DKK sang JPY đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 DKK dao động từ 23 đến 25 JPY và giảm 3,82%.

    Về các loại tiền này

    Krone Đan Mạch

    Mã
    DKK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Đan Mạch, Greenland và Quần đảo Faroe

    Được giữ trong biên độ hẹp so với EUR (ERM II).

    Yên Nhật

    Mã
    JPY
    Ký hiệu
    ¥ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    0
    Được dùng tại
    Nhật Bản

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.