Quy đổi DKK / EUR

Đổi Krone Đan Mạch sang Euro

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 DKK = 0,134 EUR

    1 EUR = 7,46 DKK

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 00:00 UTC

    DKK sang EUR

    Krone Đan MạchEuro
    1 DKK0,134 EUR
    2 DKK0,268 EUR
    5 DKK0,6699 EUR
    10 DKK1,34 EUR
    20 DKK2,68 EUR
    50 DKK6,70 EUR
    100 DKK13,40 EUR
    250 DKK33,50 EUR
    500 DKK66,99 EUR
    1.000 DKK133,98 EUR

    EUR sang DKK

    EuroKrone Đan Mạch
    1 EUR7,46 DKK
    2 EUR14,93 DKK
    5 EUR37,32 DKK
    10 EUR74,64 DKK
    20 EUR149,27 DKK
    50 EUR373,18 DKK
    100 EUR746,36 DKK
    250 EUR1.865,89 DKK
    500 EUR3.731,78 DKK
    1.000 EUR7.463,56 DKK

    Tỷ giá DKK sang EUR trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 DKK dao động từ 0,1333 đến 0,1343 EUR, trung bình 0,1338 EUR, và giảm 0,02%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua0,1334 EUR0,1341 EUR0,1338 EUR+0,22%
    83 ngày qua0,1333 EUR0,1343 EUR0,1338 EUR−0,02%

    Hỏi đáp về tỷ giá DKK sang EUR

    1 DKK hiện bằng bao nhiêu EUR?

    1 DKK = 0,134 EUR, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 00:00 UTC. 1 EUR = 7,46 DKK.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của EUR. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá DKK sang EUR đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 DKK dao động từ 0,1333 đến 0,1343 EUR và giảm 0,02%.

    Về các loại tiền này

    Krone Đan Mạch

    Mã
    DKK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Đan Mạch, Greenland và Quần đảo Faroe

    Được giữ trong biên độ hẹp so với EUR (ERM II).

    Euro

    Mã
    EUR
    Ký hiệu
    €
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Andorra, Áo, Bỉ, Bồ Đào Nha, Bulgaria, Croatia và 30 nơi khác

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.