Peso Chile
- Mã
- CLP
- Ký hiệu
- $ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
- Số chữ số thập phân
- 0
- Được dùng tại
- Chile
Máy Tính Quy Đổi Tiền TệTải ứng dụngQuy đổi CLP / EUR
Đang tải tỷ giá…
1 CLP = 0,0008987 EUR
| Peso Chile | Euro |
|---|---|
| 100 CLP | 0,08987 EUR |
| 200 CLP | 0,1797 EUR |
| 500 CLP | 0,4493 EUR |
| 1.000 CLP | 0,8987 EUR |
| 2.000 CLP | 1,80 EUR |
| 5.000 CLP | 4,49 EUR |
| 10.000 CLP | 8,99 EUR |
| 25.000 CLP | 22,47 EUR |
| 50.000 CLP | 44,93 EUR |
| 100.000 CLP | 89,87 EUR |
| Euro | Peso Chile |
|---|---|
| 1 EUR | 1.113 CLP |
| 2 EUR | 2.225 CLP |
| 5 EUR | 5.564 CLP |
| 10 EUR | 11.127 CLP |
| 20 EUR | 22.255 CLP |
| 50 EUR | 55.637 CLP |
| 100 EUR | 111.273 CLP |
| 250 EUR | 278.183 CLP |
| 500 EUR | 556.367 CLP |
| 1.000 EUR | 1.112.733 CLP |
Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 CLP dao động từ 0,0008977 đến 0,001046 EUR, trung bình 0,000919 EUR, và giảm 5,30%.
| Khoảng thời gian | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 30 ngày qua | 0,0008977 EUR | 0,0009164 EUR | 0,000908 EUR | −0,37% |
| 83 ngày qua | 0,0008977 EUR | 0,001046 EUR | 0,000919 EUR | −5,30% |
1 CLP = 0,0008987 EUR, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 00:00 UTC. 1 EUR = 1.113 CLP.
Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.
Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.
Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.
Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của EUR. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.
Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 CLP dao động từ 0,0008977 đến 0,001046 EUR và giảm 5,30%.
Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.