Quy đổi MXN / EUR

Đổi Peso Mexico sang Euro

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 MXN = 0,04799 EUR

    1 EUR = 20,84 MXN

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 00:00 UTC

    MXN sang EUR

    Peso MexicoEuro
    10 MXN0,4799 EUR
    20 MXN0,9598 EUR
    50 MXN2,40 EUR
    100 MXN4,80 EUR
    200 MXN9,60 EUR
    500 MXN23,99 EUR
    1.000 MXN47,99 EUR
    2.500 MXN119,97 EUR
    5.000 MXN239,95 EUR
    10.000 MXN479,90 EUR

    EUR sang MXN

    EuroPeso Mexico
    1 EUR20,84 MXN
    2 EUR41,68 MXN
    5 EUR104,19 MXN
    10 EUR208,38 MXN
    20 EUR416,75 MXN
    50 EUR1.041,88 MXN
    100 EUR2.083,77 MXN
    250 EUR5.209,42 MXN
    500 EUR10.418,84 MXN
    1.000 EUR20.837,69 MXN

    Tỷ giá MXN sang EUR trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 MXN dao động từ 0,04758 đến 0,05098 EUR, trung bình 0,04961 EUR, và giảm 5,58%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua0,04758 EUR0,04959 EUR0,04828 EUR−2,39%
    83 ngày qua0,04758 EUR0,05098 EUR0,04961 EUR−5,58%

    Hỏi đáp về tỷ giá MXN sang EUR

    1 MXN hiện bằng bao nhiêu EUR?

    1 MXN = 0,04799 EUR, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 00:00 UTC. 1 EUR = 20,84 MXN.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của EUR. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá MXN sang EUR đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 MXN dao động từ 0,04758 đến 0,05098 EUR và giảm 5,58%.

    Về các loại tiền này

    Peso Mexico

    Mã
    MXN
    Ký hiệu
    $ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Mexico

    Euro

    Mã
    EUR
    Ký hiệu
    €
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Andorra, Áo, Bỉ, Bồ Đào Nha, Bulgaria, Croatia và 30 nơi khác

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.