Quy đổi TRY / PLN

Đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Zloty Ba Lan

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 TRY = 0,07892 PLN

    1 PLN = 12,67 TRY

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 02:00 UTC

    TRY sang PLN

    Lia Thổ Nhĩ KỳZloty Ba Lan
    10 TRY0,7892 PLN
    20 TRY1,58 PLN
    50 TRY3,95 PLN
    100 TRY7,89 PLN
    200 TRY15,78 PLN
    500 TRY39,46 PLN
    1.000 TRY78,92 PLN
    2.500 TRY197,31 PLN
    5.000 TRY394,61 PLN
    10.000 TRY789,22 PLN

    PLN sang TRY

    Zloty Ba LanLia Thổ Nhĩ Kỳ
    1 PLN12,67 TRY
    2 PLN25,34 TRY
    5 PLN63,35 TRY
    10 PLN126,71 TRY
    20 PLN253,41 TRY
    50 PLN633,53 TRY
    100 PLN1.267,07 TRY
    250 PLN3.167,67 TRY
    500 PLN6.335,34 TRY
    1.000 PLN12.670,67 TRY

    Tỷ giá TRY sang PLN trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 TRY dao động từ 0,07645 đến 0,07955 PLN, trung bình 0,07807 PLN, và tăng 1,05%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua0,07822 PLN0,07955 PLN0,07896 PLN−0,69%
    83 ngày qua0,07645 PLN0,07955 PLN0,07807 PLN+1,05%

    Hỏi đáp về tỷ giá TRY sang PLN

    1 TRY hiện bằng bao nhiêu PLN?

    1 TRY = 0,07892 PLN, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 02:00 UTC. 1 PLN = 12,67 TRY.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của PLN. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá TRY sang PLN đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 TRY dao động từ 0,07645 đến 0,07955 PLN và tăng 1,05%.

    Về các loại tiền này

    Lia Thổ Nhĩ Kỳ

    Mã
    TRY
    Ký hiệu
    ₺
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Thổ Nhĩ Kỳ

    Đồng tiền biến động mạnh; được giám sát độ mới của tỷ giá chặt chẽ hơn.

    Zloty Ba Lan

    Mã
    PLN
    Ký hiệu
    zł
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Ba Lan

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.