Quy đổi PLN / SEK

Đổi Zloty Ba Lan sang Krona Thụy Điển

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 PLN = 2,48 SEK

    1 SEK = 0,4035 PLN

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 04:00 UTC

    PLN sang SEK

    Zloty Ba LanKrona Thụy Điển
    1 PLN2,48 SEK
    2 PLN4,96 SEK
    5 PLN12,39 SEK
    10 PLN24,78 SEK
    20 PLN49,57 SEK
    50 PLN123,92 SEK
    100 PLN247,84 SEK
    250 PLN619,60 SEK
    500 PLN1.239,20 SEK
    1.000 PLN2.478,40 SEK

    SEK sang PLN

    Krona Thụy ĐiểnZloty Ba Lan
    1 SEK0,4035 PLN
    2 SEK0,807 PLN
    5 SEK2,02 PLN
    10 SEK4,03 PLN
    20 SEK8,07 PLN
    50 SEK20,17 PLN
    100 SEK40,35 PLN
    250 SEK100,87 PLN
    500 SEK201,74 PLN
    1.000 SEK403,49 PLN

    Tỷ giá PLN sang SEK trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 PLN dao động từ 2,48 đến 2,60 SEK, trung bình 2,56 SEK, và giảm 3,30%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua2,48 SEK2,57 SEK2,54 SEK−3,53%
    83 ngày qua2,48 SEK2,60 SEK2,56 SEK−3,30%

    Hỏi đáp về tỷ giá PLN sang SEK

    1 PLN hiện bằng bao nhiêu SEK?

    1 PLN = 2,48 SEK, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 04:00 UTC. 1 SEK = 0,4035 PLN.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của SEK. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá PLN sang SEK đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 PLN dao động từ 2,48 đến 2,60 SEK và giảm 3,30%.

    Về các loại tiền này

    Zloty Ba Lan

    Mã
    PLN
    Ký hiệu
    zł
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Ba Lan

    Krona Thụy Điển

    Mã
    SEK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Thụy Điển

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.