Quy đổi PLN / KRW

Đổi Zloty Ba Lan sang Won Hàn Quốc

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 PLN = 340 KRW

    1 KRW = 0,002943 PLN

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 05:00 UTC

    PLN sang KRW

    Zloty Ba LanWon Hàn Quốc
    1 PLN340 KRW
    2 PLN680 KRW
    5 PLN1.699 KRW
    10 PLN3.398 KRW
    20 PLN6.796 KRW
    50 PLN16.990 KRW
    100 PLN33.980 KRW
    250 PLN84.950 KRW
    500 PLN169.899 KRW
    1.000 PLN339.798 KRW

    KRW sang PLN

    Won Hàn QuốcZloty Ba Lan
    1.000 KRW2,94 PLN
    2.000 KRW5,89 PLN
    5.000 KRW14,71 PLN
    10.000 KRW29,43 PLN
    20.000 KRW58,86 PLN
    50.000 KRW147,15 PLN
    100.000 KRW294,29 PLN
    250.000 KRW735,73 PLN
    500.000 KRW1.471,46 PLN
    1.000.000 KRW2.942,92 PLN

    Tỷ giá PLN sang KRW trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 PLN dao động từ 336 đến 380 KRW, trung bình 356 KRW, và giảm 10,46%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua336 KRW345 KRW341 KRW−1,12%
    83 ngày qua336 KRW380 KRW356 KRW−10,46%

    Hỏi đáp về tỷ giá PLN sang KRW

    1 PLN hiện bằng bao nhiêu KRW?

    1 PLN = 340 KRW, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 05:00 UTC. 1 KRW = 0,002943 PLN.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. KRW thường được hiển thị không có phần thập phân, nên số tiền trong bảng được làm tròn đến đơn vị.

    Tỷ giá PLN sang KRW đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 PLN dao động từ 336 đến 380 KRW và giảm 10,46%.

    Về các loại tiền này

    Zloty Ba Lan

    Mã
    PLN
    Ký hiệu
    zł
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Ba Lan

    Won Hàn Quốc

    Mã
    KRW
    Ký hiệu
    ₩ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    0
    Được dùng tại
    Hàn Quốc

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.