Quy đổi CNY / PLN

Đổi Nhân dân tệ sang Zloty Ba Lan

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 CNY = 0,5903 PLN

    1 PLN = 1,69 CNY

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 05:00 UTC

    CNY sang PLN

    Nhân dân tệZloty Ba Lan
    1 CNY0,5903 PLN
    2 CNY1,18 PLN
    5 CNY2,95 PLN
    10 CNY5,90 PLN
    20 CNY11,81 PLN
    50 CNY29,51 PLN
    100 CNY59,03 PLN
    250 CNY147,56 PLN
    500 CNY295,13 PLN
    1.000 CNY590,25 PLN

    PLN sang CNY

    Zloty Ba LanNhân dân tệ
    1 PLN1,69 CNY
    2 PLN3,39 CNY
    5 PLN8,47 CNY
    10 PLN16,94 CNY
    20 PLN33,88 CNY
    50 PLN84,71 CNY
    100 PLN169,42 CNY
    250 PLN423,55 CNY
    500 PLN847,10 CNY
    1.000 PLN1.694,20 CNY

    Tỷ giá CNY sang PLN trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 CNY dao động từ 0,5473 đến 0,5921 PLN, trung bình 0,5682 PLN, và tăng 6,87%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua0,5785 PLN0,5921 PLN0,5852 PLN+1,45%
    83 ngày qua0,5473 PLN0,5921 PLN0,5682 PLN+6,87%

    Hỏi đáp về tỷ giá CNY sang PLN

    1 CNY hiện bằng bao nhiêu PLN?

    1 CNY = 0,5903 PLN, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 05:00 UTC. 1 PLN = 1,69 CNY.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của PLN. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá CNY sang PLN đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 CNY dao động từ 0,5473 đến 0,5921 PLN và tăng 6,87%.

    Về các loại tiền này

    Nhân dân tệ

    Mã
    CNY
    Ký hiệu
    ¥ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Trung Quốc

    Nhân dân tệ trong nước (onshore); thả nổi có quản lý. CNH ngoài nước (offshore) không được liệt kê riêng.

    Zloty Ba Lan

    Mã
    PLN
    Ký hiệu
    zł
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Ba Lan

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.