Peso Chile
- Mã
- CLP
- Ký hiệu
- $ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
- Số chữ số thập phân
- 0
- Được dùng tại
- Chile
Máy Tính Quy Đổi Tiền TệTải ứng dụngQuy đổi CLP / PLN
Đang tải tỷ giá…
1 CLP = 0,003969 PLN
| Peso Chile | Zloty Ba Lan |
|---|---|
| 100 CLP | 0,3969 PLN |
| 200 CLP | 0,7939 PLN |
| 500 CLP | 1,98 PLN |
| 1.000 CLP | 3,97 PLN |
| 2.000 CLP | 7,94 PLN |
| 5.000 CLP | 19,85 PLN |
| 10.000 CLP | 39,69 PLN |
| 25.000 CLP | 99,24 PLN |
| 50.000 CLP | 198,47 PLN |
| 100.000 CLP | 396,94 PLN |
| Zloty Ba Lan | Peso Chile |
|---|---|
| 1 PLN | 252 CLP |
| 2 PLN | 504 CLP |
| 5 PLN | 1.260 CLP |
| 10 PLN | 2.519 CLP |
| 20 PLN | 5.039 CLP |
| 50 PLN | 12.596 CLP |
| 100 PLN | 25.193 CLP |
| 250 PLN | 62.981 CLP |
| 500 PLN | 125.963 CLP |
| 1.000 PLN | 251.925 CLP |
Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 CLP dao động từ 0,003931 đến 0,004507 PLN, trung bình 0,004001 PLN, và giảm 2,81%.
| Khoảng thời gian | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 30 ngày qua | 0,003951 PLN | 0,004018 PLN | 0,003982 PLN | +0,47% |
| 83 ngày qua | 0,003931 PLN | 0,004507 PLN | 0,004001 PLN | −2,81% |
1 CLP = 0,003969 PLN, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 01:00 UTC. 1 PLN = 252 CLP.
Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.
Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.
Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.
Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của PLN. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.
Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 CLP dao động từ 0,003931 đến 0,004507 PLN và giảm 2,81%.
Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.