Quy đổi PLN / NOK

Đổi Zloty Ba Lan sang Krone Na Uy

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 PLN = 2,36 NOK

    1 NOK = 0,4246 PLN

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 01:00 UTC

    PLN sang NOK

    Zloty Ba LanKrone Na Uy
    1 PLN2,36 NOK
    2 PLN4,71 NOK
    5 PLN11,78 NOK
    10 PLN23,55 NOK
    20 PLN47,11 NOK
    50 PLN117,77 NOK
    100 PLN235,53 NOK
    250 PLN588,84 NOK
    500 PLN1.177,67 NOK
    1.000 PLN2.355,34 NOK

    NOK sang PLN

    Krone Na UyZloty Ba Lan
    1 NOK0,4246 PLN
    2 NOK0,8491 PLN
    5 NOK2,12 PLN
    10 NOK4,25 PLN
    20 NOK8,49 PLN
    50 NOK21,23 PLN
    100 NOK42,46 PLN
    250 NOK106,14 PLN
    500 NOK212,28 PLN
    1.000 NOK424,57 PLN

    Tỷ giá PLN sang NOK trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 PLN dao động từ 2,33 đến 2,55 NOK, trung bình 2,47 NOK, và giảm 7,39%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua2,33 NOK2,46 NOK2,40 NOK−4,11%
    83 ngày qua2,33 NOK2,55 NOK2,47 NOK−7,39%

    Hỏi đáp về tỷ giá PLN sang NOK

    1 PLN hiện bằng bao nhiêu NOK?

    1 PLN = 2,36 NOK, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 01:00 UTC. 1 NOK = 0,4246 PLN.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của NOK. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá PLN sang NOK đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 PLN dao động từ 2,33 đến 2,55 NOK và giảm 7,39%.

    Về các loại tiền này

    Zloty Ba Lan

    Mã
    PLN
    Ký hiệu
    zł
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Ba Lan

    Krone Na Uy

    Mã
    NOK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Na Uy, Đảo Bouvet và Svalbard và Jan Mayen

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.