Quy đổi INR / PLN

Đổi Rupee Ấn Độ sang Zloty Ba Lan

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 INR = 0,04156 PLN

    1 PLN = 24,06 INR

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 01:00 UTC

    INR sang PLN

    Rupee Ấn ĐộZloty Ba Lan
    10 INR0,4156 PLN
    20 INR0,8312 PLN
    50 INR2,08 PLN
    100 INR4,16 PLN
    200 INR8,31 PLN
    500 INR20,78 PLN
    1.000 INR41,56 PLN
    2.500 INR103,90 PLN
    5.000 INR207,80 PLN
    10.000 INR415,61 PLN

    PLN sang INR

    Zloty Ba LanRupee Ấn Độ
    1 PLN24,06 INR
    2 PLN48,12 INR
    5 PLN120,31 INR
    10 PLN240,61 INR
    20 PLN481,22 INR
    50 PLN1.203,05 INR
    100 PLN2.406,10 INR
    250 PLN6.015,26 INR
    500 PLN12.030,51 INR
    1.000 PLN24.061,02 INR

    Tỷ giá INR sang PLN trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 INR dao động từ 0,03852 đến 0,04156 PLN, trung bình 0,03993 PLN, và tăng 6,26%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua0,04026 PLN0,04156 PLN0,04101 PLN+2,54%
    83 ngày qua0,03852 PLN0,04156 PLN0,03993 PLN+6,26%

    Hỏi đáp về tỷ giá INR sang PLN

    1 INR hiện bằng bao nhiêu PLN?

    1 INR = 0,04156 PLN, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 01:00 UTC. 1 PLN = 24,06 INR.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của PLN. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá INR sang PLN đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 INR dao động từ 0,03852 đến 0,04156 PLN và tăng 6,26%.

    Về các loại tiền này

    Rupee Ấn Độ

    Mã
    INR
    Ký hiệu
    ₹
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Ấn Độ và Bhutan

    Zloty Ba Lan

    Mã
    PLN
    Ký hiệu
    zł
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Ba Lan

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.