Quy đổi PLN / DKK

Đổi Zloty Ba Lan sang Krone Đan Mạch

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 PLN = 1,69 DKK

    1 DKK = 0,5917 PLN

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 02:00 UTC

    PLN sang DKK

    Zloty Ba LanKrone Đan Mạch
    1 PLN1,69 DKK
    2 PLN3,38 DKK
    5 PLN8,45 DKK
    10 PLN16,90 DKK
    20 PLN33,80 DKK
    50 PLN84,50 DKK
    100 PLN169,00 DKK
    250 PLN422,49 DKK
    500 PLN844,98 DKK
    1.000 PLN1.689,95 DKK

    DKK sang PLN

    Krone Đan MạchZloty Ba Lan
    1 DKK0,5917 PLN
    2 DKK1,18 PLN
    5 DKK2,96 PLN
    10 DKK5,92 PLN
    20 DKK11,83 PLN
    50 DKK29,59 PLN
    100 DKK59,17 PLN
    250 DKK147,93 PLN
    500 DKK295,87 PLN
    1.000 DKK591,73 PLN

    Tỷ giá PLN sang DKK trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 PLN dao động từ 1,69 đến 1,74 DKK, trung bình 1,72 DKK, và giảm 2,53%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua1,69 DKK1,71 DKK1,70 DKK−1,05%
    83 ngày qua1,69 DKK1,74 DKK1,72 DKK−2,53%

    Hỏi đáp về tỷ giá PLN sang DKK

    1 PLN hiện bằng bao nhiêu DKK?

    1 PLN = 1,69 DKK, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 02:00 UTC. 1 DKK = 0,5917 PLN.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của DKK. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá PLN sang DKK đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 PLN dao động từ 1,69 đến 1,74 DKK và giảm 2,53%.

    Về các loại tiền này

    Zloty Ba Lan

    Mã
    PLN
    Ký hiệu
    zł
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Ba Lan

    Krone Đan Mạch

    Mã
    DKK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Đan Mạch, Greenland và Quần đảo Faroe

    Được giữ trong biên độ hẹp so với EUR (ERM II).

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.