Quy đổi MXN / PLN

Đổi Peso Mexico sang Zloty Ba Lan

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 MXN = 0,212 PLN

    1 PLN = 4,72 MXN

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 01:00 UTC

    MXN sang PLN

    Peso MexicoZloty Ba Lan
    10 MXN2,12 PLN
    20 MXN4,24 PLN
    50 MXN10,60 PLN
    100 MXN21,20 PLN
    200 MXN42,39 PLN
    500 MXN105,98 PLN
    1.000 MXN211,96 PLN
    2.500 MXN529,90 PLN
    5.000 MXN1.059,80 PLN
    10.000 MXN2.119,59 PLN

    PLN sang MXN

    Zloty Ba LanPeso Mexico
    1 PLN4,72 MXN
    2 PLN9,44 MXN
    5 PLN23,59 MXN
    10 PLN47,18 MXN
    20 PLN94,36 MXN
    50 PLN235,89 MXN
    100 PLN471,79 MXN
    250 PLN1.179,47 MXN
    500 PLN2.358,94 MXN
    1.000 PLN4.717,89 MXN

    Tỷ giá MXN sang PLN trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 MXN dao động từ 0,2082 đến 0,2208 PLN, trung bình 0,216 PLN, và giảm 3,10%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua0,2082 PLN0,2172 PLN0,2117 PLN−1,58%
    83 ngày qua0,2082 PLN0,2208 PLN0,216 PLN−3,10%

    Hỏi đáp về tỷ giá MXN sang PLN

    1 MXN hiện bằng bao nhiêu PLN?

    1 MXN = 0,212 PLN, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 01:00 UTC. 1 PLN = 4,72 MXN.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của PLN. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá MXN sang PLN đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 MXN dao động từ 0,2082 đến 0,2208 PLN và giảm 3,10%.

    Về các loại tiền này

    Peso Mexico

    Mã
    MXN
    Ký hiệu
    $ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Mexico

    Zloty Ba Lan

    Mã
    PLN
    Ký hiệu
    zł
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Ba Lan

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.