Quy đổi NZD / PLN

Đổi Đô la New Zealand sang Zloty Ba Lan

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 NZD = 2,22 PLN

    1 PLN = 0,4511 NZD

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 04:00 UTC

    NZD sang PLN

    Đô la New ZealandZloty Ba Lan
    1 NZD2,22 PLN
    2 NZD4,43 PLN
    5 NZD11,08 PLN
    10 NZD22,17 PLN
    20 NZD44,34 PLN
    50 NZD110,84 PLN
    100 NZD221,68 PLN
    250 NZD554,21 PLN
    500 NZD1.108,42 PLN
    1.000 NZD2.216,85 PLN

    PLN sang NZD

    Zloty Ba LanĐô la New Zealand
    1 PLN0,4511 NZD
    2 PLN0,9022 NZD
    5 PLN2,26 NZD
    10 PLN4,51 NZD
    20 PLN9,02 NZD
    50 PLN22,55 NZD
    100 PLN45,11 NZD
    250 PLN112,77 NZD
    500 PLN225,55 NZD
    1.000 PLN451,09 NZD

    Tỷ giá NZD sang PLN trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 NZD dao động từ 2,16 đến 2,25 PLN, trung bình 2,19 PLN, và tăng 1,34%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua2,18 PLN2,25 PLN2,21 PLN+1,36%
    83 ngày qua2,16 PLN2,25 PLN2,19 PLN+1,34%

    Hỏi đáp về tỷ giá NZD sang PLN

    1 NZD hiện bằng bao nhiêu PLN?

    1 NZD = 2,22 PLN, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 04:00 UTC. 1 PLN = 0,4511 NZD.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của PLN. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá NZD sang PLN đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 NZD dao động từ 2,16 đến 2,25 PLN và tăng 1,34%.

    Về các loại tiền này

    Đô la New Zealand

    Mã
    NZD
    Ký hiệu
    $ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    New Zealand, Niue, Quần đảo Cook, Quần đảo Pitcairn và Tokelau

    Zloty Ba Lan

    Mã
    PLN
    Ký hiệu
    zł
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Ba Lan

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.