Quy đổi NOK / PLN

Đổi Krone Na Uy sang Zloty Ba Lan

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 NOK = 0,4245 PLN

    1 PLN = 2,36 NOK

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 02:00 UTC

    NOK sang PLN

    Krone Na UyZloty Ba Lan
    1 NOK0,4245 PLN
    2 NOK0,849 PLN
    5 NOK2,12 PLN
    10 NOK4,25 PLN
    20 NOK8,49 PLN
    50 NOK21,23 PLN
    100 NOK42,45 PLN
    250 NOK106,13 PLN
    500 NOK212,26 PLN
    1.000 NOK424,51 PLN

    PLN sang NOK

    Zloty Ba LanKrone Na Uy
    1 PLN2,36 NOK
    2 PLN4,71 NOK
    5 PLN11,78 NOK
    10 PLN23,56 NOK
    20 PLN47,11 NOK
    50 PLN117,78 NOK
    100 PLN235,56 NOK
    250 PLN588,91 NOK
    500 PLN1.177,82 NOK
    1.000 PLN2.355,65 NOK

    Tỷ giá NOK sang PLN trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 NOK dao động từ 0,3928 đến 0,4284 PLN, trung bình 0,4059 PLN, và tăng 7,96%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua0,4061 PLN0,4284 PLN0,4162 PLN+4,27%
    83 ngày qua0,3928 PLN0,4284 PLN0,4059 PLN+7,96%

    Hỏi đáp về tỷ giá NOK sang PLN

    1 NOK hiện bằng bao nhiêu PLN?

    1 NOK = 0,4245 PLN, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 02:00 UTC. 1 PLN = 2,36 NOK.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của PLN. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá NOK sang PLN đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 NOK dao động từ 0,3928 đến 0,4284 PLN và tăng 7,96%.

    Về các loại tiền này

    Krone Na Uy

    Mã
    NOK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Na Uy, Đảo Bouvet và Svalbard và Jan Mayen

    Zloty Ba Lan

    Mã
    PLN
    Ký hiệu
    zł
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Ba Lan

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.