Quy đổi ZAR / PLN

Đổi Rand Nam Phi sang Zloty Ba Lan

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 ZAR = 0,2376 PLN

    1 PLN = 4,21 ZAR

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 02:00 UTC

    ZAR sang PLN

    Rand Nam PhiZloty Ba Lan
    10 ZAR2,38 PLN
    20 ZAR4,75 PLN
    50 ZAR11,88 PLN
    100 ZAR23,76 PLN
    200 ZAR47,51 PLN
    500 ZAR118,79 PLN
    1.000 ZAR237,57 PLN
    2.500 ZAR593,93 PLN
    5.000 ZAR1.187,86 PLN
    10.000 ZAR2.375,71 PLN

    PLN sang ZAR

    Zloty Ba LanRand Nam Phi
    1 PLN4,21 ZAR
    2 PLN8,42 ZAR
    5 PLN21,05 ZAR
    10 PLN42,09 ZAR
    20 PLN84,19 ZAR
    50 PLN210,46 ZAR
    100 PLN420,93 ZAR
    250 PLN1.052,32 ZAR
    500 PLN2.104,63 ZAR
    1.000 PLN4.209,27 ZAR

    Tỷ giá ZAR sang PLN trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 ZAR dao động từ 0,2292 đến 0,2376 PLN, trung bình 0,2337 PLN, và tăng 2,76%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua0,2346 PLN0,2376 PLN0,2365 PLN+1,27%
    83 ngày qua0,2292 PLN0,2376 PLN0,2337 PLN+2,76%

    Hỏi đáp về tỷ giá ZAR sang PLN

    1 ZAR hiện bằng bao nhiêu PLN?

    1 ZAR = 0,2376 PLN, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 02:00 UTC. 1 PLN = 4,21 ZAR.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của PLN. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá ZAR sang PLN đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 ZAR dao động từ 0,2292 đến 0,2376 PLN và tăng 2,76%.

    Về các loại tiền này

    Rand Nam Phi

    Mã
    ZAR
    Ký hiệu
    R
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Nam Phi, Lesotho và Namibia

    Zloty Ba Lan

    Mã
    PLN
    Ký hiệu
    zł
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Ba Lan

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.