Quy đổi PLN / INR

Đổi Zloty Ba Lan sang Rupee Ấn Độ

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 PLN = 24,06 INR

    1 INR = 0,04156 PLN

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 01:00 UTC

    PLN sang INR

    Zloty Ba LanRupee Ấn Độ
    1 PLN24,06 INR
    2 PLN48,12 INR
    5 PLN120,31 INR
    10 PLN240,61 INR
    20 PLN481,22 INR
    50 PLN1.203,05 INR
    100 PLN2.406,10 INR
    250 PLN6.015,26 INR
    500 PLN12.030,51 INR
    1.000 PLN24.061,02 INR

    INR sang PLN

    Rupee Ấn ĐộZloty Ba Lan
    10 INR0,4156 PLN
    20 INR0,8312 PLN
    50 INR2,08 PLN
    100 INR4,16 PLN
    200 INR8,31 PLN
    500 INR20,78 PLN
    1.000 INR41,56 PLN
    2.500 INR103,90 PLN
    5.000 INR207,80 PLN
    10.000 INR415,61 PLN

    Tỷ giá PLN sang INR trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 PLN dao động từ 24,06 đến 25,96 INR, trung bình 25,06 INR, và giảm 5,89%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua24,06 INR24,84 INR24,39 INR−2,47%
    83 ngày qua24,06 INR25,96 INR25,06 INR−5,89%

    Hỏi đáp về tỷ giá PLN sang INR

    1 PLN hiện bằng bao nhiêu INR?

    1 PLN = 24,06 INR, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 01:00 UTC. 1 INR = 0,04156 PLN.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của INR. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá PLN sang INR đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 PLN dao động từ 24,06 đến 25,96 INR và giảm 5,89%.

    Về các loại tiền này

    Zloty Ba Lan

    Mã
    PLN
    Ký hiệu
    zł
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Ba Lan

    Rupee Ấn Độ

    Mã
    INR
    Ký hiệu
    ₹
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Ấn Độ và Bhutan

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.