Rupee Ấn Độ
- Mã
- INR
- Ký hiệu
- ₹
- Số chữ số thập phân
- 2
- Được dùng tại
- Ấn Độ và Bhutan
Máy Tính Quy Đổi Tiền TệTải ứng dụngQuy đổi INR / CLP
Đang tải tỷ giá…
1 INR = 10 CLP
| Rupee Ấn Độ | Peso Chile |
|---|---|
| 10 INR | 105 CLP |
| 20 INR | 209 CLP |
| 50 INR | 524 CLP |
| 100 INR | 1.047 CLP |
| 200 INR | 2.094 CLP |
| 500 INR | 5.235 CLP |
| 1.000 INR | 10.470 CLP |
| 2.500 INR | 26.176 CLP |
| 5.000 INR | 52.351 CLP |
| 10.000 INR | 104.703 CLP |
| Peso Chile | Rupee Ấn Độ |
|---|---|
| 100 CLP | 9,55 INR |
| 200 CLP | 19,10 INR |
| 500 CLP | 47,75 INR |
| 1.000 CLP | 95,51 INR |
| 2.000 CLP | 191,02 INR |
| 5.000 CLP | 477,54 INR |
| 10.000 CLP | 955,09 INR |
| 25.000 CLP | 2.387,72 INR |
| 50.000 CLP | 4.775,43 INR |
| 100.000 CLP | 9.550,87 INR |
Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 INR dao động từ 9 đến 10 CLP, trung bình 10 CLP, và tăng 9,34%.
| Khoảng thời gian | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 30 ngày qua | 10 CLP | 10 CLP | 10 CLP | +2,06% |
| 83 ngày qua | 9 CLP | 10 CLP | 10 CLP | +9,34% |
1 INR = 10 CLP, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 01:00 UTC. 1 CLP = 0,09551 INR.
Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.
Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.
Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.
Có. CLP thường được hiển thị không có phần thập phân, nên số tiền trong bảng được làm tròn đến đơn vị.
Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 INR dao động từ 9 đến 10 CLP và tăng 9,34%.
Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.