Quy đổi INR / CLP

Đổi Rupee Ấn Độ sang Peso Chile

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 INR = 10 CLP

    1 CLP = 0,09551 INR

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 01:00 UTC

    INR sang CLP

    Rupee Ấn ĐộPeso Chile
    10 INR105 CLP
    20 INR209 CLP
    50 INR524 CLP
    100 INR1.047 CLP
    200 INR2.094 CLP
    500 INR5.235 CLP
    1.000 INR10.470 CLP
    2.500 INR26.176 CLP
    5.000 INR52.351 CLP
    10.000 INR104.703 CLP

    CLP sang INR

    Peso ChileRupee Ấn Độ
    100 CLP9,55 INR
    200 CLP19,10 INR
    500 CLP47,75 INR
    1.000 CLP95,51 INR
    2.000 CLP191,02 INR
    5.000 CLP477,54 INR
    10.000 CLP955,09 INR
    25.000 CLP2.387,72 INR
    50.000 CLP4.775,43 INR
    100.000 CLP9.550,87 INR

    Tỷ giá INR sang CLP trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 INR dao động từ 9 đến 10 CLP, trung bình 10 CLP, và tăng 9,34%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua10 CLP10 CLP10 CLP+2,06%
    83 ngày qua9 CLP10 CLP10 CLP+9,34%

    Hỏi đáp về tỷ giá INR sang CLP

    1 INR hiện bằng bao nhiêu CLP?

    1 INR = 10 CLP, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 01:00 UTC. 1 CLP = 0,09551 INR.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. CLP thường được hiển thị không có phần thập phân, nên số tiền trong bảng được làm tròn đến đơn vị.

    Tỷ giá INR sang CLP đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 INR dao động từ 9 đến 10 CLP và tăng 9,34%.

    Về các loại tiền này

    Rupee Ấn Độ

    Mã
    INR
    Ký hiệu
    ₹
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Ấn Độ và Bhutan

    Peso Chile

    Mã
    CLP
    Ký hiệu
    $ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    0
    Được dùng tại
    Chile

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.