Quy đổi NOK / INR

Đổi Krone Na Uy sang Rupee Ấn Độ

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 NOK = 10,22 INR

    1 INR = 0,09789 NOK

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 01:00 UTC

    NOK sang INR

    Krone Na UyRupee Ấn Độ
    1 NOK10,22 INR
    2 NOK20,43 INR
    5 NOK51,08 INR
    10 NOK102,16 INR
    20 NOK204,31 INR
    50 NOK510,78 INR
    100 NOK1.021,55 INR
    250 NOK2.553,88 INR
    500 NOK5.107,76 INR
    1.000 NOK10.215,51 INR

    INR sang NOK

    Rupee Ấn ĐộKrone Na Uy
    10 INR0,9789 NOK
    20 INR1,96 NOK
    50 INR4,89 NOK
    100 INR9,79 NOK
    200 INR19,58 NOK
    500 INR48,95 NOK
    1.000 INR97,89 NOK
    2.500 INR244,73 NOK
    5.000 INR489,45 NOK
    10.000 INR978,90 NOK

    Tỷ giá NOK sang INR trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 NOK dao động từ 9,99 đến 10,34 INR, trung bình 10,17 INR, và tăng 1,61%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua10,00 INR10,34 INR10,15 INR+1,71%
    83 ngày qua9,99 INR10,34 INR10,17 INR+1,61%

    Hỏi đáp về tỷ giá NOK sang INR

    1 NOK hiện bằng bao nhiêu INR?

    1 NOK = 10,22 INR, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 01:00 UTC. 1 INR = 0,09789 NOK.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của INR. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá NOK sang INR đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 NOK dao động từ 9,99 đến 10,34 INR và tăng 1,61%.

    Về các loại tiền này

    Krone Na Uy

    Mã
    NOK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Na Uy, Đảo Bouvet và Svalbard và Jan Mayen

    Rupee Ấn Độ

    Mã
    INR
    Ký hiệu
    ₹
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Ấn Độ và Bhutan

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.