Quy đổi INR / KRW

Đổi Rupee Ấn Độ sang Won Hàn Quốc

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 INR = 14 KRW

    1 KRW = 0,07065 INR

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 01:00 UTC

    INR sang KRW

    Rupee Ấn ĐộWon Hàn Quốc
    10 INR142 KRW
    20 INR283 KRW
    50 INR708 KRW
    100 INR1.415 KRW
    200 INR2.831 KRW
    500 INR7.077 KRW
    1.000 INR14.154 KRW
    2.500 INR35.386 KRW
    5.000 INR70.772 KRW
    10.000 INR141.544 KRW

    KRW sang INR

    Won Hàn QuốcRupee Ấn Độ
    1.000 KRW70,65 INR
    2.000 KRW141,30 INR
    5.000 KRW353,25 INR
    10.000 KRW706,49 INR
    20.000 KRW1.412,99 INR
    50.000 KRW3.532,47 INR
    100.000 KRW7.064,93 INR
    250.000 KRW17.662,34 INR
    500.000 KRW35.324,67 INR
    1.000.000 KRW70.649,34 INR

    Tỷ giá INR sang KRW trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 INR dao động từ 14 đến 15 KRW, trung bình 14 KRW, và giảm 4,64%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua14 KRW14 KRW14 KRW+1,61%
    83 ngày qua14 KRW15 KRW14 KRW−4,64%

    Hỏi đáp về tỷ giá INR sang KRW

    1 INR hiện bằng bao nhiêu KRW?

    1 INR = 14 KRW, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 01:00 UTC. 1 KRW = 0,07065 INR.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. KRW thường được hiển thị không có phần thập phân, nên số tiền trong bảng được làm tròn đến đơn vị.

    Tỷ giá INR sang KRW đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 INR dao động từ 14 đến 15 KRW và giảm 4,64%.

    Về các loại tiền này

    Rupee Ấn Độ

    Mã
    INR
    Ký hiệu
    ₹
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Ấn Độ và Bhutan

    Won Hàn Quốc

    Mã
    KRW
    Ký hiệu
    ₩ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    0
    Được dùng tại
    Hàn Quốc

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.