Quy đổi INR / DKK

Đổi Rupee Ấn Độ sang Krone Đan Mạch

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 INR = 0,07023 DKK

    1 DKK = 14,24 INR

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 01:00 UTC

    INR sang DKK

    Rupee Ấn ĐộKrone Đan Mạch
    10 INR0,7023 DKK
    20 INR1,40 DKK
    50 INR3,51 DKK
    100 INR7,02 DKK
    200 INR14,05 DKK
    500 INR35,12 DKK
    1.000 INR70,23 DKK
    2.500 INR175,58 DKK
    5.000 INR351,17 DKK
    10.000 INR702,34 DKK

    DKK sang INR

    Krone Đan MạchRupee Ấn Độ
    1 DKK14,24 INR
    2 DKK28,48 INR
    5 DKK71,19 INR
    10 DKK142,38 INR
    20 DKK284,76 INR
    50 DKK711,91 INR
    100 DKK1.423,82 INR
    250 DKK3.559,55 INR
    500 DKK7.119,11 INR
    1.000 DKK14.238,22 INR

    Tỷ giá INR sang DKK trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 INR dao động từ 0,06675 đến 0,07049 DKK, trung bình 0,06854 DKK, và tăng 3,57%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua0,06876 DKK0,07049 DKK0,0699 DKK+1,46%
    83 ngày qua0,06675 DKK0,07049 DKK0,06854 DKK+3,57%

    Hỏi đáp về tỷ giá INR sang DKK

    1 INR hiện bằng bao nhiêu DKK?

    1 INR = 0,07023 DKK, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 01:00 UTC. 1 DKK = 14,24 INR.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của DKK. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá INR sang DKK đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 INR dao động từ 0,06675 đến 0,07049 DKK và tăng 3,57%.

    Về các loại tiền này

    Rupee Ấn Độ

    Mã
    INR
    Ký hiệu
    ₹
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Ấn Độ và Bhutan

    Krone Đan Mạch

    Mã
    DKK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Đan Mạch, Greenland và Quần đảo Faroe

    Được giữ trong biên độ hẹp so với EUR (ERM II).

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.