Rupee Ấn Độ
- Mã
- INR
- Ký hiệu
- ₹
- Số chữ số thập phân
- 2
- Được dùng tại
- Ấn Độ và Bhutan
Máy Tính Quy Đổi Tiền TệTải ứng dụngQuy đổi INR / CHF
Đang tải tỷ giá…
1 INR = 0,00863 CHF
| Rupee Ấn Độ | Franc Thụy sĩ |
|---|---|
| 10 INR | 0,0863 CHF |
| 20 INR | 0,1726 CHF |
| 50 INR | 0,4315 CHF |
| 100 INR | 0,863 CHF |
| 200 INR | 1,73 CHF |
| 500 INR | 4,31 CHF |
| 1.000 INR | 8,63 CHF |
| 2.500 INR | 21,57 CHF |
| 5.000 INR | 43,15 CHF |
| 10.000 INR | 86,30 CHF |
| Franc Thụy sĩ | Rupee Ấn Độ |
|---|---|
| 1 CHF | 115,88 INR |
| 2 CHF | 231,76 INR |
| 5 CHF | 579,40 INR |
| 10 CHF | 1.158,80 INR |
| 20 CHF | 2.317,59 INR |
| 50 CHF | 5.793,99 INR |
| 100 CHF | 11.587,97 INR |
| 250 CHF | 28.969,93 INR |
| 500 CHF | 57.939,86 INR |
| 1.000 CHF | 115.879,72 INR |
Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 INR dao động từ 0,008349 đến 0,008759 CHF, trung bình 0,008577 CHF, và tăng 1,30%.
| Khoảng thời gian | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 30 ngày qua | 0,008564 CHF | 0,008759 CHF | 0,008662 CHF | +0,08% |
| 83 ngày qua | 0,008349 CHF | 0,008759 CHF | 0,008577 CHF | +1,30% |
1 INR = 0,00863 CHF, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 02:00 UTC. 1 CHF = 115,88 INR.
Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.
Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.
Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.
Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của CHF. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.
Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 INR dao động từ 0,008349 đến 0,008759 CHF và tăng 1,30%.
Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.