Quy đổi INR / SEK

Đổi Rupee Ấn Độ sang Krona Thụy Điển

Đang tải tỷ giá…

Thêm loại tiền

    1 INR = 0,103 SEK

    1 SEK = 9,71 INR

    Tỷ giá trung bình thị trường tham khảo · 3 thg 11, 2026 02:00 UTC

    INR sang SEK

    Rupee Ấn ĐộKrona Thụy Điển
    10 INR1,03 SEK
    20 INR2,06 SEK
    50 INR5,15 SEK
    100 INR10,30 SEK
    200 INR20,60 SEK
    500 INR51,50 SEK
    1.000 INR103,01 SEK
    2.500 INR257,52 SEK
    5.000 INR515,05 SEK
    10.000 INR1.030,10 SEK

    SEK sang INR

    Krona Thụy ĐiểnRupee Ấn Độ
    1 SEK9,71 INR
    2 SEK19,42 INR
    5 SEK48,54 INR
    10 SEK97,08 INR
    20 SEK194,16 INR
    50 SEK485,39 INR
    100 SEK970,78 INR
    250 SEK2.426,96 INR
    500 SEK4.853,92 INR
    1.000 SEK9.707,83 INR

    Tỷ giá INR sang SEK trong 90 ngày qua

    Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 INR dao động từ 0,09876 đến 0,1051 SEK, trung bình 0,1023 SEK, và tăng 2,75%.

    Khoảng thời gianThấp nhấtCao nhấtTrung bìnhThay đổi
    30 ngày qua0,1029 SEK0,1051 SEK0,104 SEK−1,08%
    83 ngày qua0,09876 SEK0,1051 SEK0,1023 SEK+2,75%

    Hỏi đáp về tỷ giá INR sang SEK

    1 INR hiện bằng bao nhiêu SEK?

    1 INR = 0,103 SEK, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 02:00 UTC. 1 SEK = 9,71 INR.

    Vì sao ngân hàng cho tôi tỷ giá khác?

    Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.

    Tỷ giá này cập nhật bao lâu một lần?

    Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.

    “Tỷ giá trung bình thị trường” nghĩa là gì?

    Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.

    Số tiền trong bảng có được làm tròn không?

    Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của SEK. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.

    Tỷ giá INR sang SEK đã biến động bao nhiêu?

    Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 INR dao động từ 0,09876 đến 0,1051 SEK và tăng 2,75%.

    Về các loại tiền này

    Rupee Ấn Độ

    Mã
    INR
    Ký hiệu
    ₹
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Ấn Độ và Bhutan

    Krona Thụy Điển

    Mã
    SEK
    Ký hiệu
    Kr (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
    Số chữ số thập phân
    2
    Được dùng tại
    Thụy Điển

    Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.