Peso Chile
- Mã
- CLP
- Ký hiệu
- $ (dùng chung với các loại tiền khác, nên chúng tôi hiển thị mã)
- Số chữ số thập phân
- 0
- Được dùng tại
- Chile
Máy Tính Quy Đổi Tiền TệTải ứng dụngQuy đổi CLP / USD
Đang tải tỷ giá…
1 CLP = 0,001006 USD
| Peso Chile | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 100 CLP | 0,1006 USD |
| 200 CLP | 0,2012 USD |
| 500 CLP | 0,503 USD |
| 1.000 CLP | 1,01 USD |
| 2.000 CLP | 2,01 USD |
| 5.000 CLP | 5,03 USD |
| 10.000 CLP | 10,06 USD |
| 25.000 CLP | 25,15 USD |
| 50.000 CLP | 50,30 USD |
| 100.000 CLP | 100,61 USD |
| Đô la Mỹ | Peso Chile |
|---|---|
| 1 USD | 994 CLP |
| 2 USD | 1.988 CLP |
| 5 USD | 4.970 CLP |
| 10 USD | 9.940 CLP |
| 20 USD | 19.880 CLP |
| 50 USD | 49.699 CLP |
| 100 USD | 99.398 CLP |
| 250 USD | 248.495 CLP |
| 500 USD | 496.991 CLP |
| 1.000 USD | 993.981 CLP |
Trong 83 ngày từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 CLP dao động từ 0,001004 đến 0,001222 USD, trung bình 0,001049 USD, và giảm 8,08%.
| Khoảng thời gian | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 30 ngày qua | 0,001004 USD | 0,001029 USD | 0,001017 USD | −0,53% |
| 83 ngày qua | 0,001004 USD | 0,001222 USD | 0,001049 USD | −8,08% |
1 CLP = 0,001006 USD, theo tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường ghi nhận lúc 3 thg 11, 2026 03:00 UTC. 1 USD = 994 CLP.
Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường, thu phí, hoặc cả hai, nên số tiền bạn nhận được thường thấp hơn con số ở đây.
Chúng tôi lấy tỷ giá mới mỗi giờ và hiển thị thời điểm ghi nhận. Nếu tỷ giá mới nhất đã cũ hơn 36 giờ, chúng tôi coi là đã lỗi thời và thông báo rõ thay vì ẩn đi.
Tỷ giá trung bình thị trường là điểm giữa giá mua và giá bán trên thị trường ngoại tệ bán buôn. Đây là tỷ giá tham chiếu chỉ nhằm cung cấp thông tin, không phải đề nghị giao dịch đổi tiền.
Có. Số tiền được làm tròn khi hiển thị đến 2 chữ số thập phân, theo chuẩn của USD. Bản thân phép quy đổi được tính với độ chính xác đầy đủ.
Từ 13 thg 8, 2026 đến 3 thg 11, 2026, 1 CLP dao động từ 0,001004 đến 0,001222 USD và giảm 8,08%.
Tỷ giá là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường mang tính tham khảo, cập nhật hằng giờ. Ngân hàng, tổ chức thẻ và dịch vụ đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch hoặc phí. Cách tỷ giá của chúng tôi hoạt động.